政治的行動
seiji teki kōdōnoun phrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)chính trị
trang trọng
Các hành động được thực hiện với mục đích ảnh hưởng đến chính trị, chính sách công hoặc quyền lực chính trị
市民団体は政治的行動を起こし、環境法の改正を求めた
Các tổ chức công dân đã thực hiện hành động chính trị để yêu cầu sửa đổi luật môi trường
💡
Thường liên quan đến vận động, biểu tình, vận động chính trị hoặc các biện pháp pháp lý để thay đổi chính sách công
Cụm từ kết hợp
政治的行動を起こすthực hiện hành động chính trị政治的行動の自由tự do hành động chính trị
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc xã hội để mô tả các hành động có mục đích thay đổi hoặc bảo vệ quyền lợi chính trị
Phân tích từ
政治的
chính trị
adjective行動
hành động
nounTừ Điển Nhật Việt