政治的な取り組み

seiji-teki na torikumi
noun phraseTrung cấp
trang trọng

Các hoạt động, chính sách hoặc nỗ lực được thực hiện bởi các tổ chức chính trị, chính phủ hoặc các bên liên quan nhằm giải quyết các vấn đề xã hội, kinh tế hoặc môi trường

この市は貧困削減のための政治的な取り組みを開始した

Thành phố này đã bắt đầu các hoạt động chính trị nhằm giảm nghèo

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc môi trường

Cụm từ kết hợp

政治的な取り組みを強化するtăng cường các hoạt động chính trị政治的な取り組みを評価するđánh giá các hoạt động chính trị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

政治的な対話cụm từ
đối thoại chính trị
政治的な改革cụm từ
cải cách chính trị

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động hoặc chính sách của chính phủ hoặc các tổ chức chính trị.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho các hoạt động cá nhân

Cụm từ này không được sử dụng để mô tả các hoạt động cá nhân mà chỉ dành cho các hoạt động của chính phủ hoặc các tổ chức chính trị.

📖Nguồn gốc từ

Từ '政治的な' (seiji-teki) có nghĩa là 'chính trị' và '取り組み' (torikumi) có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'nỗ lực'. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ các hoạt động có tính chính trị.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài báo, báo cáo chính trị hoặc các cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội. Nó có thể đề cập đến các chính sách, dự án hoặc các nỗ lực của chính phủ hoặc các tổ chức chính trị.

Phân tích từ

政治的な
chính trị
adjective
+
取り組み
hoạt động, nỗ lực
noun
Từ Điển Nhật Việt