Looking up...
政府は気候変動に対処するための政治的な取り組みを強化している
Chính phủ đang tăng cường các hoạt động chính trị để đối phó với biến đổi khí hậu
Các hoạt động, chính sách hoặc nỗ lực được thực hiện bởi các tổ chức chính trị, chính phủ hoặc các bên liên quan nhằm giải quyết các vấn đề xã hội, kinh tế hoặc môi trường
この市は貧困削減のための政治的な取り組みを開始した
Thành phố này đã bắt đầu các hoạt động chính trị nhằm giảm nghèo
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc môi trường
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động hoặc chính sách của chính phủ hoặc các tổ chức chính trị.
Cụm từ này không được sử dụng để mô tả các hoạt động cá nhân mà chỉ dành cho các hoạt động của chính phủ hoặc các tổ chức chính trị.
Từ '政治的な' (seiji-teki) có nghĩa là 'chính trị' và '取り組み' (torikumi) có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'nỗ lực'. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ các hoạt động có tính chính trị.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài báo, báo cáo chính trị hoặc các cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội. Nó có thể đề cập đến các chính sách, dự án hoặc các nỗ lực của chính phủ hoặc các tổ chức chính trị.