Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

政治活動から一時的に離れる

せいじかつどうからいちじてきにはなれる
verb phrase★Trung cấp💡 tạm ngừng hoạt động chính trị
trang trọng

tạm ngừng tham gia hoặc dừng hoạt động chính trị trong một khoảng thời gian ngắn.

政治家がスキャンダルの影響で政治活動から一時的に離れることになった。

Do ảnh hưởng của vụ bê bối, chính trị gia buộc phải tạm ngừng hoạt động chính trị.

彼女は選挙戦から一時的に離れて、家族と過ごす時間を増やした。

Cô ấy tạm ngừng tranh cử để dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.

💡

Thường được dùng trong bối cảnh chính trị, báo chí hoặc cuộc sống công khai của cá nhân.

Cụm từ kết hợp

選挙活動から一時的に離れるtạm ngừng hoạt động tranh cử公職から一時的に離れるtạm rời khỏi chức vụ công

Từ đồng nghĩa

活動を休止する政治の場から退く

Từ trái nghĩa

政治活動を再開する活動に復帰する

Cụm từ liên quan

活動を控えるcụm từ
hạn chế tham gia hoạt động
身を引くcụm từ
rút lui khỏi lĩnh vực nào đó

💡Mẹo hay

Phân biệt với các cụm từ tương tự

Khác với '活動をやめる' (ngừng hẳn hoạt động), '一時的に離れる' nhấn mạnh sự tạm dừng trong thời gian ngắn, có thể quay lại sau. Ví dụ: '議員が一時的に議員活動を離れる' (nghị sĩ tạm ngừng hoạt động nghị viện) không có nghĩa là từ chức vĩnh viễn.

⚡Quy tắc vàng

Chú ý ngữ cảnh sử dụng

Cụm từ này thường đi kèm với danh từ chỉ lĩnh vực hoạt động (選挙活動, 政治活動, 公職). Không dùng cho hoạt động cá nhân như 'tạm ngừng chơi thể thao' mà dùng '一時的に休む'.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ các thành phần: 政治 (chính trị), 活動 (hoạt động), から (từ), 一時的 (tạm thời), 離れる (rời khỏi). Cụm từ thể hiện sự tạm dừng trong thời gian ngắn, không mang nghĩa bóng.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến các cá nhân có vị trí công khai như chính trị gia, vận động viên, hoặc nghệ sĩ. Không dùng cho hoạt động cá nhân thông thường.

Phân tích từ

政治活動
hoạt động chính trị
compound noun
+
から
từ (nguồn gốc, điểm xuất phát)
particle
+
一時的に
tạm thời
adverb
+
離れる
rời khỏi, tách ra
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.