Looking up...
tạm ngừng tham gia hoặc dừng hoạt động chính trị trong một khoảng thời gian ngắn.
政治家がスキャンダルの影響で政治活動から一時的に離れることになった。
Do ảnh hưởng của vụ bê bối, chính trị gia buộc phải tạm ngừng hoạt động chính trị.
彼女は選挙戦から一時的に離れて、家族と過ごす時間を増やした。
Cô ấy tạm ngừng tranh cử để dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.
Thường được dùng trong bối cảnh chính trị, báo chí hoặc cuộc sống công khai của cá nhân.
Khác với '活動をやめる' (ngừng hẳn hoạt động), '一時的に離れる' nhấn mạnh sự tạm dừng trong thời gian ngắn, có thể quay lại sau. Ví dụ: '議員が一時的に議員活動を離れる' (nghị sĩ tạm ngừng hoạt động nghị viện) không có nghĩa là từ chức vĩnh viễn.
Cụm từ này thường đi kèm với danh từ chỉ lĩnh vực hoạt động (選挙活動, 政治活動, 公職). Không dùng cho hoạt động cá nhân như 'tạm ngừng chơi thể thao' mà dùng '一時的に休む'.
Ghép từ các thành phần: 政治 (chính trị), 活動 (hoạt động), から (từ), 一時的 (tạm thời), 離れる (rời khỏi). Cụm từ thể hiện sự tạm dừng trong thời gian ngắn, không mang nghĩa bóng.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến các cá nhân có vị trí công khai như chính trị gia, vận động viên, hoặc nghệ sĩ. Không dùng cho hoạt động cá nhân thông thường.