Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

政治キャンペーン

seiji kyanpeen
noun phrase★Trung cấp💡 chiến dịch chính trị
trang trọng

Hoạt động quảng bá, tuyên truyền nhằm thuyết phục cử tri ủng hộ một ứng cử viên, đảng phái hoặc chính sách trong bầu cử hoặc vận động chính trị.

与党は国民の支持を得るために政治キャンペーンを展開した。

Đảng cầm quyền đã triển khai chiến dịch chính trị để giành được sự ủng hộ của nhân dân.

野党の政治家は選挙区で積極的に政治キャンペーンを行った。

Các chính trị gia đảng đối lập đã tích cực tiến hành chiến dịch chính trị tại khu vực bầu cử.

💡

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh bầu cử hoặc vận động chính trị, nhấn mạnh đến các hoạt động truyền thông, gặp gỡ cử tri, phát tờ rơi, quảng cáo trên truyền thông.

Cụm từ kết hợp

選挙キャンペーンchiến dịch bầu cử選挙運動vận động bầu cử選挙カーxe vận động bầu cử選挙ポスターáp phích bầu cử選挙演説diễn thuyết vận động

Từ đồng nghĩa

選挙運動選挙キャンペーン選挙活動

Cụm từ liên quan

選挙活動cụm từ
hoạt động bầu cử
選挙戦cụm từ
cuộc chiến tranh bầu cử
選挙違反cụm từ
vi phạm bầu cử

💡Mẹo hay

Phân biệt '選挙運動' và '政治キャンペーン'

'選挙運動' (vận động bầu cử) thường đề cập đến toàn bộ quá trình vận động trong bầu cử, bao gồm cả các hoạt động hợp pháp và không hợp pháp. Trong khi đó, '政治キャンペーン' (chiến dịch chính trị) thường mang tính chất tích cực hơn, nhấn mạnh đến các hoạt động tuyên truyền, quảng bá nhằm thuyết phục cử tri.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thuật ngữ này chỉ nên được sử dụng khi đề cập đến các hoạt động vận động chính trị, bầu cử hoặc tuyên truyền chính trị. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh phi chính trị.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '政治' (chính trị) và 'キャンペーン' (campaign, từ tiếng Anh mượn). '政治' bắt nguồn từ Hán Việt (chính trị), trong khi 'キャンペーン' được du nhập từ tiếng Anh vào tiếng Nhật thông qua tiếng Đức 'Kampagne' (thế kỷ 19).

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong báo chí, truyền thông và văn bản chính trị. Ở Việt Nam, thuật ngữ 'chiến dịch chính trị' thường được sử dụng thay thế, nhưng 'chiến dịch bầu cử' phổ biến hơn khi đề cập đến hoạt động vận động trong bầu cử.

Phân tích từ

政治
chính trị
root
+
キャンペーン
chiến dịch
loanword
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.