Looking up...
Hoạt động quảng bá, tuyên truyền nhằm thuyết phục cử tri ủng hộ một ứng cử viên, đảng phái hoặc chính sách trong bầu cử hoặc vận động chính trị.
与党は国民の支持を得るために政治キャンペーンを展開した。
Đảng cầm quyền đã triển khai chiến dịch chính trị để giành được sự ủng hộ của nhân dân.
野党の政治家は選挙区で積極的に政治キャンペーンを行った。
Các chính trị gia đảng đối lập đã tích cực tiến hành chiến dịch chính trị tại khu vực bầu cử.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh bầu cử hoặc vận động chính trị, nhấn mạnh đến các hoạt động truyền thông, gặp gỡ cử tri, phát tờ rơi, quảng cáo trên truyền thông.
'選挙運動' (vận động bầu cử) thường đề cập đến toàn bộ quá trình vận động trong bầu cử, bao gồm cả các hoạt động hợp pháp và không hợp pháp. Trong khi đó, '政治キャンペーン' (chiến dịch chính trị) thường mang tính chất tích cực hơn, nhấn mạnh đến các hoạt động tuyên truyền, quảng bá nhằm thuyết phục cử tri.
Thuật ngữ này chỉ nên được sử dụng khi đề cập đến các hoạt động vận động chính trị, bầu cử hoặc tuyên truyền chính trị. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh phi chính trị.
Từ ghép giữa '政治' (chính trị) và 'キャンペーン' (campaign, từ tiếng Anh mượn). '政治' bắt nguồn từ Hán Việt (chính trị), trong khi 'キャンペーン' được du nhập từ tiếng Anh vào tiếng Nhật thông qua tiếng Đức 'Kampagne' (thế kỷ 19).
Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong báo chí, truyền thông và văn bản chính trị. Ở Việt Nam, thuật ngữ 'chiến dịch chính trị' thường được sử dụng thay thế, nhưng 'chiến dịch bầu cử' phổ biến hơn khi đề cập đến hoạt động vận động trong bầu cử.