政治

seiji
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)chính trị
trang trọngchuyên ngành

Quyết định và quản lý công việc của một quốc gia hoặc cộng đồng, bao gồm việc lập pháp, thực thi và tư pháp.

政治は国民の幸福を追求するために存在する

Chính trị tồn tại để tìm kiếm hạnh phúc cho người dân

この法律は政治的な理由で制定された

Luật này được ban hành vì lý do chính trị

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, quản lý nhà nước và các tổ chức công cộng.

trang trọngchuyên ngành

Hoạt động liên quan đến quyền lực, quyền lực chính trị và các quyết định ảnh hưởng đến xã hội.

政治的な改革が必要だ

Cần có những cải cách chính trị

彼は政治に関心がない

Anh ta không quan tâm đến chính trị

💡

Có thể đề cập đến cả hoạt động chính trị của các cá nhân, đảng phái hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

政治的な決定quyết định chính trị政治的な影響ảnh hưởng chính trị政治的な改革cải cách chính trị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

政治的な意見cụm từ
ý kiến chính trị
政治的な立場cụm từ
vị trí chính trị

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Từ '政治' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và quản lý nhà nước. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '政治学'

'政治' đề cập đến hoạt động chính trị, trong khi '政治学' (chính trị học) là một ngành học nghiên cứu về chính trị.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'chính trị' (政治) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, bao gồm 'chính' (正) nghĩa là 'đúng, chính xác' và 'trị' (治) nghĩa là 'quản lý, trị lý'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '政治' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và quản lý nhà nước. Nó có thể đề cập đến cả hoạt động chính trị của các cá nhân, đảng phái hoặc tổ chức.

Phân tích từ

chính trị, quản lý
root
+
quản lý, trị lý
root
Từ Điển Nhật Việt