Looking up...
政府の政治改革が進んでいます。
Chính phủ đang tiến hành cải cách chính trị.
Hoạt động quản lý xã hội bằng quyền lực công cộng, bao gồm việc xây dựng và thực thi luật pháp.
国民は政治に参加する権利があります。
Công dân có quyền tham gia vào hoạt động chính trị.
彼女は政治学を専攻しています。
Cô ấy đang theo học chuyên ngành khoa học chính trị.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, hành chính hoặc tranh luận xã hội. Có thể kết hợp với các danh từ khác như 'chính trị gia' (政治家), 'chính trị học' (政治学).
'政治' (chính trị) là khái niệm rộng hơn, bao gồm toàn bộ hoạt động quản lý xã hội. '政策' (chính sách) là những biện pháp cụ thể do chính phủ hoặc tổ chức đề ra nhằm giải quyết vấn đề xã hội. Ví dụ: 'Chính trị cải cách' (政治改革) là hoạt động rộng, trong khi 'chính sách giáo dục' (教育政策) là biện pháp cụ thể.
Không sử dụng '政治' để chỉ các hoạt động phi chính thức hoặc mang tính cá nhân. Ví dụ, không nói 'chúng tôi bàn chuyện chính trị' khi đề cập đến cuộc trò chuyện đời thường không liên quan đến quản lý xã hội.
Từ Hán-Việt: 政治 (chính trị) gồm 'chính' (正) nghĩa là 'chính đáng, đúng đắn' và 'trị' (治) nghĩa là 'quản lý, cai trị'. Chữ '正' trong 'chính trị' ban đầu chỉ sự 'chính trực', sau mở rộng nghĩa sang 'chính thống, chủ yếu'. Chữ '治' vốn chỉ việc 'trị thủy' (quản lý dòng nước) nhưng sau đó được dùng rộng rãi trong quản lý xã hội.
Trong tiếng Nhật, '政治' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chính trị. Có thể kết hợp với các hậu tố như '家' (chính trị gia), '学' (chính trị học), hoặc '的' (thuộc về chính trị). Tránh sử dụng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến quản lý xã hội.