Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 政治

政治

seiji
chính trị

政府の政治改革が進んでいます。

Chính phủ đang tiến hành cải cách chính trị.


trang trọng

Hoạt động quản lý xã hội bằng quyền lực công cộng, bao gồm việc xây dựng và thực thi luật pháp.

国民は政治に参加する権利があります。

Công dân có quyền tham gia vào hoạt động chính trị.

彼女は政治学を専攻しています。

Cô ấy đang theo học chuyên ngành khoa học chính trị.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, hành chính hoặc tranh luận xã hội. Có thể kết hợp với các danh từ khác như 'chính trị gia' (政治家), 'chính trị học' (政治学).

Cụm từ kết hợp

政治改革cải cách chính trị政治学khoa học chính trị政治活動hoạt động chính trị

Từ đồng nghĩa

統治行政政策

Từ trái nghĩa

無政府反政治

Cụm từ liên quan

政治の季節cụm từ
thời kỳ bầu cử hoặc tranh cử sôi động
政治の表舞台cụm từ
sân khấu chính trị (nghĩa bóng)

Mẹo hay

Phân biệt '政治' và '政策'

'政治' (chính trị) là khái niệm rộng hơn, bao gồm toàn bộ hoạt động quản lý xã hội. '政策' (chính sách) là những biện pháp cụ thể do chính phủ hoặc tổ chức đề ra nhằm giải quyết vấn đề xã hội. Ví dụ: 'Chính trị cải cách' (政治改革) là hoạt động rộng, trong khi 'chính sách giáo dục' (教育政策) là biện pháp cụ thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng '政治' trong ngữ cảnh phù hợp

Không sử dụng '政治' để chỉ các hoạt động phi chính thức hoặc mang tính cá nhân. Ví dụ, không nói 'chúng tôi bàn chuyện chính trị' khi đề cập đến cuộc trò chuyện đời thường không liên quan đến quản lý xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 政治 (chính trị) gồm 'chính' (正) nghĩa là 'chính đáng, đúng đắn' và 'trị' (治) nghĩa là 'quản lý, cai trị'. Chữ '正' trong 'chính trị' ban đầu chỉ sự 'chính trực', sau mở rộng nghĩa sang 'chính thống, chủ yếu'. Chữ '治' vốn chỉ việc 'trị thủy' (quản lý dòng nước) nhưng sau đó được dùng rộng rãi trong quản lý xã hội.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '政治' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chính trị. Có thể kết hợp với các hậu tố như '家' (chính trị gia), '学' (chính trị học), hoặc '的' (thuộc về chính trị). Tránh sử dụng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến quản lý xã hội.

Phân tích từ

政
chính (chính đáng, chính thống)
root
+
治
trị (quản lý, cai trị)
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.