改善フィードバック

kaizen fīdobakkuTừ vay mượn từ English改善フィードバック
phản hồi cải thiện

チームの改善フィードバックを毎週共有しています。

Chúng tôi chia sẻ phản hồi cải thiện của nhóm mỗi tuần.


Kinh doanh
trang trọng

Phản hồi nhằm mục đích cải thiện quy trình, sản phẩm hoặc hiệu suất dựa trên dữ liệu hoặc trải nghiệm thực tế.

顧客からの改善フィードバックをもとに、製品のアップデートを行いました。

Chúng tôi đã cập nhật sản phẩm dựa trên phản hồi cải thiện từ khách hàng.

改善フィードバックをシステムに反映させることで、業務効率が向上した。

Việc phản ánh phản hồi cải thiện vào hệ thống đã nâng cao hiệu quả công việc.

Thường được sử dụng trong quản lý dự án, phát triển sản phẩm hoặc cải tiến quy trình.

Công nghệ
trang trọng

Quá trình thu thập và phân tích phản hồi từ người dùng hoặc thành viên nhóm để đề xuất các biện pháp cải thiện.

改善フィードバックを自動で分析するツールを開発しました。

Chúng tôi đã phát triển một công cụ phân tích phản hồi cải thiện tự động.

Trong lĩnh vực công nghệ, thuật ngữ này thường gắn liền với các quy trình Agile hoặc DevOps.

Cụm từ kết hợp

改善フィードバックを収集するthu thập phản hồi cải thiện改善フィードバックを反映するphản ánh phản hồi cải thiện改善フィードバックを分析するphân tích phản hồi cải thiện

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

PDCAサイクルcụm từ
chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act)

Mẹo hay

Phân biệt 改善フィードバック và フィードバック

改善フィードバック nhấn mạnh mục đích cải thiện, trong khi フィードバック chỉ đơn thuần là phản hồi chung. Ví dụ: フィードバック(反馈)có thể bao gồm cả phản hồi tích cực và tiêu cực, nhưng 改善フィードバック thường hướng đến hành động cải thiện cụ thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng 改善フィードバック trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thuật ngữ này phù hợp để sử dụng trong môi trường công sở, quản lý dự án hoặc cải tiến sản phẩm. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không chuyên nghiệp hoặc không liên quan đến cải thiện.

Nguồn gốc từ

和製英語(和製英語)の一つ。英語の'kaizen'(改善)と'feedback'(反馈)を組み合わせた造語。'Kaizen'は日本語の'改善'に由来し、1980年代にアメリカで広まった品質管理手法に基づく。'Feedback'は英語由来で、業務改善の文脈で広く使用される。

Ghi chú sử dụng

主にビジネスや技術分野で使用され、改善活動の一環として重要視される。和製英語であるため、英語圏では通じない場合が多い。

Phân tích từ

改善
cải thiện
root
+
フィードバック
phản hồi
loanword
Từ Điển Nhật Việt