支那

shina
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)chi na
historical

Tên cũ của Trung Quốc, hiện không được sử dụng trong tiếng Nhật hiện đại

第二次世界大戦中、日本は支那事変を起こした

Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, Nhật Bản đã gây ra sự kiện Trung Quốc

💡

Từ này hiện được xem là xúc phạm và không được khuyến cáo sử dụng

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Từ đồng nghĩa hiện đại

Sử dụng '中国' (Chugoku) thay cho '支那' trong tiếng Nhật hiện đại

Quy tắc vàng

Từ ngữ lịch sử

Từ này chỉ được sử dụng trong các tài liệu lịch sử và không được khuyến cáo trong giao tiếp hiện đại

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, ban đầu dùng để chỉ Trung Quốc trong tiếng Nhật cổ

📝Ghi chú sử dụng

Từ này hiện không được sử dụng trong tiếng Nhật hiện đại và có thể gây xúc phạm. Từ '中国' (Chugoku) là từ thích hợp hơn.

Phân tích từ

chỉ, hỗ trợ
root
+
đó, nơi đó
root
Từ Điển Nhật Việt