Looking up...
kêu gọi mọi người đóng góp tiền bạc nhằm mục đích hỗ trợ một cá nhân, tổ chức hoặc hoạt động cụ thể
NPOが被災地への支援金を募っている。
Tổ chức phi lợi nhuận đang kêu gọi quyên góp tiền hỗ trợ vùng bị thiên tai.
クラウドファンディングで新しいプロジェクトの支援金を募る。
Kêu gọi quyên góp tiền hỗ trợ dự án mới thông qua crowdfunding.
Thường dùng trong bối cảnh từ thiện, cứu trợ, dự án cộng đồng hoặc khởi nghiệp. Có thể kết hợp với các từ chỉ mục đích cụ thể như 災害支援金 (tiền hỗ trợ thiên tai), 研究支援金 (tiền hỗ trợ nghiên cứu).
支援金 thường chỉ tiền hỗ trợ có mục đích cụ thể (ví dụ: cứu trợ thiên tai, nghiên cứu), trong khi 寄付 chỉ chung chung là tiền quyên góp. Ví dụ: '災害支援金を募る' (kêu gọi tiền hỗ trợ thiên tai) rõ ràng hơn '災害の寄付を募る' (kêu gọi tiền quyên góp cho thiên tai).
Chỉ dùng khi mục đích quyên góp rõ ràng và có tính cộng đồng hoặc thiện nguyện. Không dùng cho các hoạt động cá nhân hoặc thương mại thông thường.
支援 (しえん) nghĩa là 'hỗ trợ', 'ủng hộ', bắt nguồn từ Hán Việt 'chi viện' (支援). 金 (きん) nghĩa là 'tiền', bắt nguồn từ Hán Việt 'kim' (金). 募る (つのる) nghĩa là 'kêu gọi', 'chiêu mộ', bắt nguồn từ Hán Việt 'mộ' (募). Cụm từ này ghép nghĩa đen là 'kêu gọi tiền hỗ trợ', nghĩa bóng là 'tổ chức hoạt động gây quỹ'.
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến mục đích thiện nguyện hoặc cộng đồng. Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân (ví dụ: không nói 'tôi kêu gọi tiền hỗ trợ cho đám cưới của tôi'). Có thể thay thế bằng '募金する' trong nhiều trường hợp nhưng '支援金を募る' nhấn mạnh mục đích hỗ trợ cụ thể hơn.