Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

支援金を募る

shienkin o tsunoru
verb phrase★Trung cấp💡 kêu gọi quyên góp tiền hỗ trợ
trang trọng

kêu gọi mọi người đóng góp tiền bạc nhằm mục đích hỗ trợ một cá nhân, tổ chức hoặc hoạt động cụ thể

NPOが被災地への支援金を募っている。

Tổ chức phi lợi nhuận đang kêu gọi quyên góp tiền hỗ trợ vùng bị thiên tai.

クラウドファンディングで新しいプロジェクトの支援金を募る。

Kêu gọi quyên góp tiền hỗ trợ dự án mới thông qua crowdfunding.

💡

Thường dùng trong bối cảnh từ thiện, cứu trợ, dự án cộng đồng hoặc khởi nghiệp. Có thể kết hợp với các từ chỉ mục đích cụ thể như 災害支援金 (tiền hỗ trợ thiên tai), 研究支援金 (tiền hỗ trợ nghiên cứu).

Cụm từ kết hợp

災害支援金を募るkêu gọi quyên góp tiền hỗ trợ thiên tai研究支援金を募るkêu gọi quyên góp tiền hỗ trợ nghiên cứu寄付を募るkêu gọi quyên góp募金活動hoạt động quyên góp

Từ đồng nghĩa

募金する寄付を集める資金を集める

Từ trái nghĩa

支援金を拒否する寄付を断る

Cụm từ liên quan

募金活動を行うcụm từ
tiến hành hoạt động gây quỹ
寄付金を募るcụm từ
kêu gọi tiền quyên góp

💡Mẹo hay

Phân biệt 支援金 và 寄付

支援金 thường chỉ tiền hỗ trợ có mục đích cụ thể (ví dụ: cứu trợ thiên tai, nghiên cứu), trong khi 寄付 chỉ chung chung là tiền quyên góp. Ví dụ: '災害支援金を募る' (kêu gọi tiền hỗ trợ thiên tai) rõ ràng hơn '災害の寄付を募る' (kêu gọi tiền quyên góp cho thiên tai).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 支援金を募る

Chỉ dùng khi mục đích quyên góp rõ ràng và có tính cộng đồng hoặc thiện nguyện. Không dùng cho các hoạt động cá nhân hoặc thương mại thông thường.

📖Nguồn gốc từ

支援 (しえん) nghĩa là 'hỗ trợ', 'ủng hộ', bắt nguồn từ Hán Việt 'chi viện' (支援). 金 (きん) nghĩa là 'tiền', bắt nguồn từ Hán Việt 'kim' (金). 募る (つのる) nghĩa là 'kêu gọi', 'chiêu mộ', bắt nguồn từ Hán Việt 'mộ' (募). Cụm từ này ghép nghĩa đen là 'kêu gọi tiền hỗ trợ', nghĩa bóng là 'tổ chức hoạt động gây quỹ'.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến mục đích thiện nguyện hoặc cộng đồng. Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân (ví dụ: không nói 'tôi kêu gọi tiền hỗ trợ cho đám cưới của tôi'). Có thể thay thế bằng '募金する' trong nhiều trường hợp nhưng '支援金を募る' nhấn mạnh mục đích hỗ trợ cụ thể hơn.

Phân tích từ

支援金
tiền hỗ trợ
compound noun
+
支援
hỗ trợ
noun
+
金
tiền
noun
+
を募る
kêu gọi (tiền)
verb phrase
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.