Looking up...
Hoạt động tình nguyện nhằm hỗ trợ cộng đồng hoặc cá nhân gặp khó khăn.
教育支援活動のボランティアは学校で子供たちを教える。
Tình nguyện viên hỗ trợ giáo dục dạy học sinh tại trường.
環境保護支援活動のボランティアは毎週土曜日に清掃活動を行う。
Tình nguyện viên hỗ trợ bảo vệ môi trường tổ chức hoạt động dọn dẹp vào thứ Bảy hàng tuần.
Thường dùng trong bối cảnh hoạt động từ thiện, cứu trợ hoặc hỗ trợ xã hội.
支援活動のボランティア nhấn mạnh mục đích hỗ trợ cụ thể (ví dụ: cứu trợ thiên tai, giáo dục), trong khi 'ボランティア' chỉ chung chung là tình nguyện viên. Khi dịch sang tiếng Việt, hãy thêm ngữ cảnh hỗ trợ (ví dụ: 'tình nguyện viên cứu trợ', 'tình nguyện viên giáo dục').
Cụm từ này thường xuất hiện trong các thông báo, báo cáo hoặc mô tả hoạt động thiện nguyện có tổ chức. Tránh dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc không trang trọng.
支援 (shien) = hỗ trợ, cứu trợ; 活動 (katsudō) = hoạt động; ボランティア (borantia) = từ mượn tiếng Anh 'volunteer'. Cụm từ ghép nghĩa đen là 'hoạt động tình nguyện hỗ trợ'.
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, thường liên quan đến các hoạt động thiện nguyện có tổ chức. Khác với 'ボランティア' đơn thuần (chỉ tình nguyện viên), cụm từ này nhấn mạnh mục đích hỗ trợ của hoạt động.