Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

支援活動のボランティア

shien katsudō no borantia
noun phrase★Trung cấp💡 hoạt động tình nguyện hỗ trợ
trang trọng

Hoạt động tình nguyện nhằm hỗ trợ cộng đồng hoặc cá nhân gặp khó khăn.

教育支援活動のボランティアは学校で子供たちを教える。

Tình nguyện viên hỗ trợ giáo dục dạy học sinh tại trường.

環境保護支援活動のボランティアは毎週土曜日に清掃活動を行う。

Tình nguyện viên hỗ trợ bảo vệ môi trường tổ chức hoạt động dọn dẹp vào thứ Bảy hàng tuần.

💡

Thường dùng trong bối cảnh hoạt động từ thiện, cứu trợ hoặc hỗ trợ xã hội.

Cụm từ kết hợp

災害支援活動のボランティアtình nguyện viên hỗ trợ thiên tai教育支援活動のボランティアtình nguyện viên hỗ trợ giáo dục環境保護支援活動のボランティアtình nguyện viên hỗ trợ bảo vệ môi trường

Từ đồng nghĩa

支援ボランティアボランティア活動支援活動

💡Mẹo hay

Phân biệt '支援活動のボランティア' và 'ボランティア'

支援活動のボランティア nhấn mạnh mục đích hỗ trợ cụ thể (ví dụ: cứu trợ thiên tai, giáo dục), trong khi 'ボランティア' chỉ chung chung là tình nguyện viên. Khi dịch sang tiếng Việt, hãy thêm ngữ cảnh hỗ trợ (ví dụ: 'tình nguyện viên cứu trợ', 'tình nguyện viên giáo dục').

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường xuất hiện trong các thông báo, báo cáo hoặc mô tả hoạt động thiện nguyện có tổ chức. Tránh dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc không trang trọng.

📖Nguồn gốc từ

支援 (shien) = hỗ trợ, cứu trợ; 活動 (katsudō) = hoạt động; ボランティア (borantia) = từ mượn tiếng Anh 'volunteer'. Cụm từ ghép nghĩa đen là 'hoạt động tình nguyện hỗ trợ'.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, thường liên quan đến các hoạt động thiện nguyện có tổ chức. Khác với 'ボランティア' đơn thuần (chỉ tình nguyện viên), cụm từ này nhấn mạnh mục đích hỗ trợ của hoạt động.

Phân tích từ

支援
hỗ trợ, cứu trợ
root
+
活動
hoạt động
root
+
の
của (sở hữu cách)
particle
+
ボランティア
tình nguyện viên
loanword
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.