Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 受益者

受益者

jueki-sha
người hưởng lợi

この保険の受益者は誰ですか?

Người hưởng lợi của bảo hiểm này là ai vậy?


Luật
trang trọng

Người được hưởng lợi từ một khoản tiền, tài sản, quyền lợi hoặc hành động nào đó (thường trong hợp đồng, di chúc, bảo hiểm).

彼は遺言書で受益者に指定された。

Anh ấy được chỉ định là người hưởng lợi trong di chúc.

保険の受益者を変更する手続きが必要です。

Cần thực hiện thủ tục thay đổi người hưởng lợi bảo hiểm.

Trong ngữ cảnh pháp lý, '受益者' thường xuất hiện trong các văn bản như hợp đồng bảo hiểm, di chúc, ủy thác đầu tư. Không nhầm lẫn với '利益者' (người tạo ra lợi nhuận).

Tài chính
trang trọng

Người được hưởng lợi từ một khoản đầu tư, quỹ tín thác hoặc chương trình phúc lợi xã hội.

この年金基金の受益者は退職者です。

Người hưởng lợi của quỹ hưu trí này là những người đã nghỉ hưu.

Trong lĩnh vực tài chính, thuật ngữ này thường đi kèm với các từ như '年金' (lương hưu), '信託' (quỹ ủy thác), '投資信託' (quỹ đầu tư tín thác).

trang trọng

Người được hưởng lợi từ một khoản tiền trợ cấp, học bổng hoặc chương trình hỗ trợ.

この奨学金の受益者は毎年50人に限られている。

Người hưởng lợi của học bổng này mỗi năm chỉ giới hạn 50 người.

Trong bối cảnh xã hội, thuật ngữ này đề cập đến những cá nhân hoặc nhóm được hưởng lợi từ các chính sách hỗ trợ của nhà nước hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

受益者指定chỉ định người hưởng lợi受益者変更thay đổi người hưởng lợi受益者一覧danh sách người hưởng lợi受益者名義tên người hưởng lợi

Từ đồng nghĩa

利益者受取人受領者

Từ trái nghĩa

負担者出資者

Cụm từ liên quan

受益権cụm từ
quyền hưởng lợi
受益証券cụm từ
chứng chỉ hưởng lợi (trong quỹ ủy thác)

Mẹo hay

Phân biệt '受益者' và '受取人'

'受取人' (người nhận) thường chỉ người trực tiếp nhận tiền hoặc tài sản, trong khi '受益者' (người hưởng lợi) có thể bao gồm cả người gián tiếp hưởng lợi từ khoản tiền đó (ví dụ: người thừa kế trong di chúc). Trong bảo hiểm, '受取人' là người nhận tiền bảo hiểm, nhưng '受益者' có thể bao gồm cả người thừa kế pháp định.

Quy tắc vàng

Sử dụng '受益者' trong ngữ cảnh pháp lý

Luôn sử dụng '受益者' khi đề cập đến các văn bản pháp lý như hợp đồng bảo hiểm, di chúc, ủy thác đầu tư. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến lợi ích tài chính hoặc pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ '受益者' bắt nguồn từ tiếng Nhật, kết hợp giữa '受ける' (thụ, hưởng) và '益' (ích, lợi ích) cùng hậu tố '-者' (người). Thuật ngữ này phản ánh sự ảnh hưởng của hệ thống pháp luật phương Tây (đặc biệt là luật La Mã) trong hệ thống pháp luật Nhật Bản thời Minh Trị, nơi khái niệm 'người hưởng lợi' được định nghĩa rõ ràng trong các hợp đồng và di chúc.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Việt, '受益者' thường được dịch là 'người hưởng lợi' hoặc 'người thụ hưởng', nhưng trong ngữ cảnh pháp lý, 'người hưởng lợi' là thuật ngữ phổ biến nhất. 2. Không nhầm lẫn với '受益' (thụ ích, hưởng lợi) là động từ, trong khi '受益者' là danh từ chỉ người. 3. Trong các văn bản hành chính, thuật ngữ này thường xuất hiện kèm theo các từ chỉ loại hình pháp lý như '保険' (bảo hiểm), '信託' (ủy thác), '遺言' (di chúc).

Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.