Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

支援を申し出る

shien o mōshi-ideru
verb phrase★Trung cấp💡 đề nghị hỗ trợ
trang trọng

đề nghị cung cấp sự hỗ trợ, trợ giúp cho ai đó trong hoàn cảnh khó khăn

災害時に多くの国が支援を申し出た。

Nhiều quốc gia đã đề nghị hỗ trợ trong lúc thiên tai.

彼は困っている友達に経済的支援を申し出た。

Anh ấy đã đề nghị hỗ trợ tài chính cho người bạn đang gặp khó khăn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự thiện chí giúp đỡ.

Cụm từ kết hợp

支援を申し出るđề nghị hỗ trợ支援を申し出たđã đề nghị hỗ trợ支援を申し出ますxin đề nghị hỗ trợ

Từ đồng nghĩa

支援を提案する支援を申し入れる支援を申し出る

Từ trái nghĩa

支援を拒否する支援を断る

Cụm từ liên quan

支援を受けるcụm từ
nhận sự hỗ trợ
支援を提供するcụm từ
cung cấp sự hỗ trợ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này phù hợp để viết thư từ, email công việc, hoặc trong các tuyên bố của chính phủ/tổ chức. Ví dụ: 'Chính phủ đã đề nghị hỗ trợ nhân đạo cho quốc gia bị ảnh hưởng.'

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt với '支援する'

'支援を申し出る' nhấn mạnh vào hành động đề nghị (chủ động đưa ra lời đề xuất hỗ trợ), trong khi '支援する' chỉ đơn thuần là hành động hỗ trợ. Ví dụ: 'Anh ấy đề nghị hỗ trợ tài chính' (支援を申し出る) khác với 'Anh ấy hỗ trợ tài chính' (支援する).

📖Nguồn gốc từ

支援 (しえん) nghĩa là 'hỗ trợ', xuất phát từ Hán Việt 'chi viện'. 申し出る (もうしでる) nghĩa là 'đề nghị, đề xuất', gồm '申す' (thưa, trình) + '出る' (đưa ra). Cụm từ kết hợp nghĩa đen là 'đưa ra lời đề nghị hỗ trợ'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc trong các thông báo chính thức (ví dụ: thông cáo báo chí, tuyên bố từ tổ chức). 2. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay giao tiếp hàng ngày. 3. Có thể thay thế bằng các cấu trúc đơn giản hơn như '支援する' (hỗ trợ) nếu ngữ cảnh không yêu cầu sự trang trọng.

Phân tích từ

支援
sự hỗ trợ, viện trợ
root
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
申し出る
đề nghị, đề xuất
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.