Looking up...
この商品の支払はクレジットカードで行います。
Việc thanh toán sản phẩm này sẽ được thực hiện bằng thẻ tín dụng.
hành động trả tiền cho một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính
月々の家賃の支払は銀行振込で行っています。
Việc thanh toán tiền thuê nhà hàng tháng được thực hiện qua chuyển khoản ngân hàng.
この注文の支払は前払いが必要です。
Việc thanh toán đơn hàng này yêu cầu trả trước.
Thường đi kèm với các thuật ngữ tài chính như 支払額 (số tiền thanh toán), 支払期限 (hạn thanh toán), 支払方法 (phương thức thanh toán).
số tiền đã hoặc sẽ thanh toán
今月の支払は5万円です。
Số tiền thanh toán tháng này là 50.000 yên.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường xuất hiện trong ngữ cảnh kế toán hoặc báo cáo tài chính.
支払 (noun) thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn bản (ví dụ: 支払額, 支払期限). 支払い (noun) phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày (ví dụ: 支払い方法). Động từ 支払う (しはらう) có thể thay thế cả hai trong hầu hết trường hợp.
Trong tiếng Nhật, danh từ thường đứng trước để bổ nghĩa (ví dụ: 支払額 = số tiền thanh toán, 支払方法 = phương thức thanh toán). Không đảo ngược thứ tự như trong tiếng Việt.
Từ ghép của 支 (chi, chi trả) và 払 (phất, trả tiền). 支 mang nghĩa 'đưa ra', 払 mang nghĩa 'đuổi đi, trả tiền'. Kết hợp thành 'chi trả' trong ngữ cảnh tài chính.
支払 thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn bản pháp lý. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 支払い (しはらい) thay thế. Khi kết hợp với động từ, thường dùng dưới dạng 支払う (しはらう) cho nghĩa 'thanh toán'.