Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

操作

sousa
thao tác

この機械の操作は簡単です。

Thao tác chiếc máy này rất đơn giản.


Công nghệ
chuyên ngành

Sự điều khiển hoặc vận hành máy móc/thiết bị bằng tay hoặc hệ thống.

リモコンでテレビの操作ができる。

Có thể thao tác TV bằng điều khiển từ xa.

このソフトの操作方法を教えてください。

Xin hãy chỉ cách thao tác phần mềm này.

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, kỹ thuật, hoặc các hoạt động thủ công liên quan đến máy móc.

trang trọng

Sự điều khiển, chi phối (con người hoặc tình huống) theo ý muốn.

彼は人の心を操作するのが上手い。

Anh ấy rất giỏi trong việc thao túng tâm lý người khác.

マーケティングでは消費者の行動を操作する手法が使われる。

Trong marketing, người ta sử dụng các phương pháp thao túng hành vi người tiêu dùng.

Ngụ ý tiêu cực, ám chỉ sự kiểm soát không minh bạch hoặc lừa dối.

Công nghệ
chuyên ngành

Sự thao tác dữ liệu trong máy tính (thường trong lập trình).

データベースの操作を行う。

Thực hiện thao tác trên cơ sở dữ liệu.

Trong lập trình, thường đi kèm với các động từ như 実行 (thực thi), 編集 (chỉnh sửa).

Cụm từ kết hợp

操作方法cách thao tác操作ミスlỗi thao tác操作性tính thao tác操作盤bảng điều khiển操作員nhân viên điều khiển

Từ đồng nghĩa

操る制御するコントロールする

Từ trái nghĩa

放置する自動化する

Cụm từ liên quan

操作を誤るcụm từ
thao tác sai
操作が難しいcụm từ
thao tác khó
操作が簡単cụm từ
thao tác đơn giản

Mẹo hay

Phân biệt '操作' và '操る'

'操作' thiên về hành động vật lý hoặc kỹ thuật (thao tác máy móc), trong khi '操る' (ayatsuru) nhấn mạnh kỹ năng điều khiển hoặc thao túng (có thể tiêu cực). Ví dụ: '機械を操作する' (thao tác máy móc) vs '人を操る' (thao túng người khác).

Quy tắc vàng

Sử dụng '操作' trong ngữ cảnh công nghệ

Khi nói về máy móc/thiết bị, luôn ưu tiên '操作' (thao tác) thay vì các từ chung chung như '使う' (sử dụng) hoặc '動かす' (vận hành).

Cẩn trọng với nghĩa tiêu cực

Trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội, '操作' thường mang nghĩa tiêu cực (thao túng). Nếu muốn diễn đạt hành động trung lập, hãy dùng '制御' (kiểm soát) hoặc '操縦' (điều khiển phương tiện).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'thao tác' (操作), gồm 'thao' (操, điều khiển) + 'tác' (作, làm). Xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (thế kỷ 19) dưới ảnh hưởng của Hán ngữ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '操作' có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru). Khi dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (thao túng), thường đi kèm với các từ như '心理' (tâm lý), 'マーケティング' (marketing), '巧妙' (tinh xảo).

Phân tích từ

操
điều khiển, quản lý
root
+
作
làm, tạo ra
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.