Looking up...
Điện thoại di động, máy điện thoại cầm tay
新しい携帯を買った
Tôi mua một chiếc điện thoại di động mới
携帯の充電が切れた
Pin điện thoại di động của tôi hết rồi
Trong tiếng Nhật, '携帯' thường chỉ điện thoại di động, không bao gồm điện thoại cố định.
Trong tiếng Nhật, '携帯' chỉ điện thoại di động, không bao gồm các thiết bị khác như máy tính bảng.
Từ '携帯' có gốc từ tiếng Anh 'portable' (có thể mang theo), nhưng trong tiếng Nhật nó đặc biệt chỉ điện thoại di động.
Trong tiếng Nhật hiện đại, '携帯' thường được sử dụng như một từ viết tắt của '携帯電話' (điện thoại di động). Từ này không bao gồm các thiết bị khác như máy tính bảng.