損益計算書
báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh会社の損益計算書を確認すると、今期の純利益は前年比で20%増加していた。
Khi kiểm tra báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của công ty, lợi nhuận thuần kỳ này đã tăng 20% so với năm trước.
Báo cáo tài chính trình bày doanh thu, chi phí, lợi nhuận hoặc lỗ trong một kỳ kế toán nhất định.
上場企業は毎年、損益計算書を含む財務諸表を公開する義務がある。
Doanh nghiệp niêm yết có nghĩa vụ công khai báo cáo tài chính, bao gồm báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hàng năm.
損益計算書の売上高から売上原価を差し引くと、売上総利益が算出される。
Lấy doanh thu trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh trừ đi giá vốn hàng bán sẽ tính ra lợi nhuận gộp.
Thường được viết tắt là P/L (Profit and Loss Statement) trong tiếng Anh. Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được gọi là 'báo cáo kết quả kinh doanh' hoặc 'báo cáo lãi lỗ'.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '損益計算書' và '貸借対照表'
損益計算書 phản ánh kết quả kinh doanh (lãi/lỗ) trong kỳ, còn 貸借対照表 (bảng cân đối kế toán) phản ánh tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại một thời điểm nhất định.
Quy tắc vàng
Cấu trúc cơ bản của báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu thuần - Giá vốn hàng bán = Lợi nhuận gộp; Lợi nhuận gộp - Chi phí bán hàng & quản lý = Lợi nhuận hoạt động; Lợi nhuận hoạt động + Thu nhập khác - Chi phí khác = Lợi nhuận trước thuế; Lợi nhuận trước thuế - Chi phí thuế = Lợi nhuận thuần.
Nguồn gốc từ
Từ '損益' (son'eki) nghĩa là 'lỗ lãi', 'tổn thất lợi ích'; '計算書' (keisan-sho) nghĩa là 'bản báo cáo'. Thuật ngữ này bắt nguồn từ cách tổ chức thông tin tài chính theo mô hình kế toán kép (double-entry accounting) của phương Tây, du nhập vào Nhật Bản vào thế kỷ 19 và sau đó được Việt Nam tiếp nhận thông qua hệ thống kế toán Nhật Bản.
Ghi chú sử dụng
Được sử dụng rộng rãi trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kế toán doanh nghiệp, báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) hoặc chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS).