キャッシュフロー計算書

kyasshufurō keisansho
báo cáo lưu chuyển tiền tệ

この会社のキャッシュフロー計算書によると、営業活動によるキャッシュフローは前年比で20%増加しました。

Theo báo cáo lưu chuyển tiền tệ của công ty này, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đã tăng 20% so với năm trước.


Tài chính
trang trọng

Báo cáo tài chính thể hiện dòng tiền vào và ra của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán, phân chia theo hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính.

財務諸表には、損益計算書、貸借対照表とともにキャッシュフロー計算書が含まれています。

Báo cáo tài chính bao gồm báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

Thường được lập theo chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS 7) hoặc chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 24).

Cụm từ kết hợp

営業活動によるキャッシュフローdòng tiền từ hoạt động kinh doanh投資活動によるキャッシュフローdòng tiền từ hoạt động đầu tư財務活動によるキャッシュフローdòng tiền từ hoạt động tài chính

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

貸借対照表cụm từ
bảng cân đối kế toán
損益計算書cụm từ
báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh

Mẹo hay

Phân biệt với các báo cáo tài chính khác

Khác với bảng cân đối kế toán (ghi nhận tài sản/nợ) hay báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (lợi nhuận), báo cáo lưu chuyển tiền tệ tập trung vào dòng tiền thực tế vào/ra, giúp đánh giá khả năng thanh toán và sinh lời của doanh nghiệp.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chuẩn của báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bao gồm 3 phần chính: (1) Hoạt động kinh doanh (dòng tiền từ sản xuất kinh doanh), (2) Hoạt động đầu tư (mua bán tài sản dài hạn), (3) Hoạt động tài chính (vay vốn, trả nợ, cổ tức).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cash flow statement' (báo cáo lưu chuyển tiền tệ), kết hợp 'キャッシュ' (từ tiếng Anh 'cash') + 'フロー' (từ tiếng Anh 'flow') + '計算書' (sổ sách kế toán). Thuật ngữ này được vay mượn trực tiếp từ tiếng Anh trong lĩnh vực kế toán quốc tế.

Ghi chú sử dụng

Thường được viết tắt là 'CF計算書' trong văn bản tiếng Nhật. Tại Việt Nam, thuật ngữ này được dịch theo chuẩn quốc tế là 'báo cáo lưu chuyển tiền tệ' theo Thông tư 200/2014/TT-BTC.

Phân tích từ

キャッシュフロー
dòng tiền (từ tiếng Anh 'cash flow')
compound
+
計算書
sổ sách kế toán, báo cáo
root
Từ Điển Nhật Việt