損害賠償請求
yêu cầu bồi thường thiệt hại彼は交通事故の被害者として損害賠償請求を行った。
Anh ấy đã tiến hành yêu cầu bồi thường thiệt hại với tư cách là nạn nhân của vụ tai nạn giao thông.
hành động pháp lý nhằm đòi bồi thường thiệt hại do hành vi vi phạm gây ra
会社は従業員のミスによる損害を理由に損害賠償請求を提起した。
Công ty đã khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại do sai sót của nhân viên gây ra.
契約違反による損害賠償請求は裁判所で審理される。
Yêu cầu bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng sẽ được tòa án xem xét.
Thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý như 過失 (sai sót), 損害額 (số tiền thiệt hại), 立証責任 (trách nhiệm chứng minh).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 損害賠償金
損害賠償請求 (hành động) khác với 損害賠償金 (khoản tiền). Ví dụ: 「損害賠償を請求する」= yêu cầu bồi thường, 「損害賠償金を支払う」= trả tiền bồi thường.
Quy tắc vàng
Cấu trúc pháp lý
損害賠償請求 thường đi kèm với các yếu tố: ① hành vi vi phạm (違法行為), ② thiệt hại (損害), ③ mối quan hệ nhân quả (因果関係), ④ lỗi (過失).
Nguồn gốc từ
損害 (tổn hại) + 賠償 (bồi thường) + 請求 (yêu cầu). Cả ba từ đều có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện trong hệ thống pháp luật Nhật Bản từ thời Minh Trị.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt trong các văn bản hành chính, hợp đồng hoặc thủ tục tòa án. Không dùng trong giao tiếp thông thường trừ khi đề cập trực tiếp đến vấn đề pháp lý.