Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 推しの子

推しの子

oshi no koÂm Hán-Việtthôi
người yêu thích nhất

推しの子は彼の新しいシングルで歌っている

Người yêu thích nhất của tôi đang hát trong đĩa đơn mới của anh ấy


thông thường

Người mà ai đó yêu thích nhất, thường là một nghệ sĩ, idols hoặc nhân vật trong một lĩnh vực nào đó

彼女は推しの子のコンサートに行った

Cô ấy đã đi xem buổi hòa nhạc của người yêu thích nhất

彼の推しの子は新しいドラマに出演する

Người yêu thích nhất của anh ấy sẽ tham gia một bộ phim mới

Thường được sử dụng trong cộng đồng fan của các nghệ sĩ, idols hoặc các nhân vật trong anime, manga, hoặc các lĩnh vực giải trí khác

Cụm từ kết hợp

推しの子の曲bài hát của người yêu thích nhất推しの子に会うgặp người yêu thích nhất

Từ đồng nghĩa

推し好きな人アイドル

Từ trái nghĩa

嫌いな人嫌いなアイドル

Cụm từ liên quan

推し活cụm từ
hoạt động ủng hộ người yêu thích
推しの曲cụm từ
bài hát của người yêu thích

Mẹo hay

Sử dụng trong văn hóa otaku

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại giữa các fan của các nghệ sĩ, idols, hoặc các nhân vật trong anime, manga.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại giữa các fan, không phù hợp cho các tình huống chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ '推し' (oshi) có nghĩa là 'người yêu thích', còn 'の子' (no ko) có nghĩa là 'con, người'. Cụm từ này được hình thành từ cộng đồng fan của các nghệ sĩ, idols, và được phổ biến rộng rãi trong văn hóa otaku của Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại giữa các fan của các nghệ sĩ, idols, hoặc các nhân vật trong anime, manga. Có thể được sử dụng để chỉ một nghệ sĩ hoặc một nhân vật cụ thể mà người nói yêu thích.

Phân tích từ

推し
người yêu thích
root
+
の
của
particle
+
子
con, người
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.