Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

掃く

haku
verb★Trung cấp💡 quét

“部屋を掃く。”

Quét phòng.

trang trọng

Dùng chổi, bàn chải hoặc dụng cụ khác để di chuyển bụi, rác hoặc vật thể nhỏ trên mặt đất hoặc bề mặt sang một bên.

庭を掃く。

Quét sân.

靴を掃く。

Quét giày (để loại bỏ bụi bẩn).

💡

Có thể dùng với các công cụ như ほうき (chổi), ちりとり (cái hót rác), hoặc 箒 (bàn chải).

văn chương

Di chuyển nhanh chóng hoặc mạnh mẽ (thường dùng cho gió, sóng, hoặc ánh sáng).

風が木の葉を掃く。

Gió quét lá cây.

💡

Thường dùng trong văn học hoặc thơ ca để miêu tả chuyển động mạnh.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Lướt qua nhanh chóng (thường dùng cho ánh sáng, tia laser, hoặc tầm nhìn).

レーザーが壁を掃く。

Tia laser quét tường.

💡

Trong công nghệ, dùng để miêu tả chuyển động của tia sáng (ví dụ: radar, máy quét).

Cụm từ kết hợp

掃除する (sōji suru)dọn dẹp掃除機をかける (sōjiki o kakeru)hút bụi埃を掃く (hokori o haku)quét bụiほうきで掃く (hōki de haku)quét bằng chổi

Từ đồng nghĩa

掃除する清掃する

Từ trái nghĩa

散らかす汚す

Cụm từ liên quan

掃き溜め (hakitame)cụm từ
nơi chứa rác sau khi quét, góc bẩn
掃除当番 (sōji tōban)cụm từ
phiên trực nhật dọn dẹp

💡Mẹo hay

Phân biệt 掃く và 払う

掃く (haku) thường dùng cho hành động quét sạch toàn bộ bề mặt (ví dụ: quét nhà). 払う (harafu) thường dùng cho hành động quét nhẹ hoặc loại bỏ bụi bẩn khỏi vật thể (ví dụ: quét bụi khỏi áo).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 掃く?

Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động quét sạch toàn bộ bề mặt hoặc khi sử dụng công cụ như chổi. Không dùng cho hành động nhẹ nhàng hoặc chỉ loại bỏ bụi bẩn khỏi vật thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 掃 (sao) nghĩa là 'quét' trong Hán Việt, kết hợp với động từ 'く' (ku) trong tiếng Nhật cổ. Cả từ ghép có nghĩa gốc là 'quét sạch'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng dạng động từ 払う (harafu) cho nghĩa 'quét' (ví dụ: 靴を払う - harafu - 'quét giày'). 2. 掃く thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nhấn mạnh hành động quét sạch. 3. Trong công nghệ, 掃く thường kết hợp với các thiết bị như レーダー (raida - radar) hoặc レーザー (rēzā - laser) để chỉ chuyển động quét.

Phân tích từ

掃
quét (Hán Việt: 'sao')
root
+
く
động từ (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.