Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

捻挫

nenza
noun/verb (する verb)★Trung cấp💡 bong gân

“足首を捻挫した。”

Tôi bị bong gân cổ chân.

🏥Y học
Y học

Chấn thương nhẹ ở khớp do xoắn hoặc vặn quá mức, gây đau và sưng tấy nhưng không gãy xương.

転んで足首を捻挫した。

Tôi bị ngã và bong gân cổ chân.

捻挫したらすぐに冷やして安静にすることが大切です。

Khi bị bong gân, quan trọng là phải chườm đá ngay lập tức và nghỉ ngơi.

💡

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi nói về chấn thương thể thao. Có thể dùng dưới dạng động từ (捻挫する) hoặc danh từ.

chung

Sự xoắn hoặc vặn quá mức gây tổn thương nhẹ ở khớp.

無理な動作で捻挫してしまった。

Tôi bị bong gân do cử động quá sức.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa y tế.

Cụm từ kết hợp

捻挫するbị bong gân捻挫を起こすgây bong gân捻挫箇所vị trí bong gân捻挫で痛いđau do bong gân

Từ đồng nghĩa

打撲靭帯損傷

Từ trái nghĩa

骨折

Cụm từ liên quan

靭帯を損傷するcụm từ
tổn thương dây chằng

💡Mẹo hay

Phân biệt 捻挫 và 骨折

捻挫 là bong gân (chấn thương nhẹ khớp), trong khi 骨折 là gãy xương. Nếu bị đau nhức nhưng không sưng to hoặc biến dạng rõ rệt, nhiều khả năng là bong gân. Luôn thăm khám bác sĩ nếu nghi ngờ gãy xương.

⚡Quy tắc vàng

Cách xử lý khi bị bong gân

Áp dụng phương pháp RICE: Rest (nghỉ ngơi), Ice (chườm đá), Compression (băng ép nhẹ), Elevation (kê cao chi bị thương). Tránh vận động mạnh trong 2-3 ngày đầu.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 捻 (ねん, nen) nghĩa là 'xoắn', 'vặn' và 挫 (ざ, za) nghĩa là 'bị thương', 'tổn hại'. Ban đầu dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ chấn thương khớp nhẹ.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này khá chuyên biệt trong y tế, nhưng cũng được dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày khi nói về chấn thương thể thao hoặc tai nạn nhẹ. Không nên nhầm lẫn với '骨折' (gãy xương) hay '打撲' (bầm tím).

Phân tích từ

捻
xoắn, vặn
root
+
挫
tổn hại, thương tích
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.