Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

投げる

nageru
verb★Trung cấp💡 ném, vứt, bỏ, từ bỏ

“ボールを投げる”

ném quả bóng

neutral

ném mạnh một vật bằng tay theo hướng xa khỏi người ném

彼は石を川に投げた。

Anh ấy đã ném hòn đá xuống sông.

💡

Thường dùng cho hành động ném vật thể có kích thước nhỏ vừa phải.

thông thường

bỏ cuộc, từ bỏ (một việc gì đó, thường là do thất vọng hoặc không còn hy vọng)

彼は仕事を投げてしまった。

Anh ấy đã bỏ việc.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thất bại hoặc chán nản.

neutral

vứt bỏ, loại bỏ (thường là cảm xúc hoặc trách nhiệm)

悩みを投げ出す

vứt bỏ nỗi lo

💡

Có thể ám chỉ việc giải thoát khỏi gánh nặng tinh thần.

chuyên ngành

trong thể thao: ném, chuyền (bóng)

ピッチャーがボールを投げる

Cầu thủ ném bóng (trong bóng chày).

💡

Thuật ngữ chuyên ngành thể thao.

Cụm từ kết hợp

投げ捨てる (なげすてる)ném bỏ, vứt bỏ投げ出す (なげだす)bỏ cuộc, từ bỏ投げ飛ばす (なげとばす)ném bay投げつける (なげつける)ném mạnh vào ai/cái gì

Từ đồng nghĩa

放る (ほうる)投げ込む (なげこむ)投げやる (なげやる)

Từ trái nghĩa

受け取る (うけとる)掴む (つかむ)

Cụm từ liên quan

投げやり (なげやり)cụm từ
hời hợt, cẩu thả, bỏ mặc
投げ売り (なげうり)cụm từ
bán tháo, bán đổ bán tháo
投げ銭 (なげせん)cụm từ
tiền boa, tiền tip

💡Mẹo hay

Phân biệt 投げる và 放る

投げる thường nhấn mạnh hành động ném mạnh hoặc có mục đích rõ ràng, trong khi 放る (ほうる) thường ám chỉ ném một cách bất cẩn hoặc vô ý. Ví dụ: 彼はボールを放った (Anh ấy ném bóng một cách lơ đãng) vs. 彼はボールを投げた (Anh ấy ném bóng mạnh).

⚡Quy tắc vàng

投げる trong ngữ cảnh cảm xúc

Khi 投げる đi kèm với danh từ chỉ cảm xúc (悩み, 不安, 仕事), thường mang nghĩa 'từ bỏ' hoặc 'bỏ mặc'. Ví dụ: 彼は仕事を投げ出した (Anh ấy đã bỏ việc). Không nên dịch trực tiếp là 'ném' trong trường hợp này.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt '投' (đầu) nghĩa là ném, kết hợp với 'げる' (hướng động từ). Từ nguyên gốc Hán-Tự, xuất hiện trong tiếng Nhật cổ với nghĩa ban đầu là 'ném vật thể'.

📝Ghi chú sử dụng

投げる có thể mang nghĩa tích cực (ném vật thể) hoặc tiêu cực (bỏ cuộc). Cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác. Trong giao tiếp thân mật, có thể rút gọn thành '投げる' (nageru) thay vì dạng đầy đủ.

Phân tích từ

投
ném, đầu tư (Hán Việt: đầu)
root
+
げる
hướng động từ (đuôi động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.