Looking up...
“ボールを投げる”
ném quả bóng
ném mạnh một vật bằng tay theo hướng xa khỏi người ném
彼は石を川に投げた。
Anh ấy đã ném hòn đá xuống sông.
Thường dùng cho hành động ném vật thể có kích thước nhỏ vừa phải.
bỏ cuộc, từ bỏ (một việc gì đó, thường là do thất vọng hoặc không còn hy vọng)
彼は仕事を投げてしまった。
Anh ấy đã bỏ việc.
Thường dùng trong ngữ cảnh thất bại hoặc chán nản.
vứt bỏ, loại bỏ (thường là cảm xúc hoặc trách nhiệm)
悩みを投げ出す
vứt bỏ nỗi lo
Có thể ám chỉ việc giải thoát khỏi gánh nặng tinh thần.
trong thể thao: ném, chuyền (bóng)
ピッチャーがボールを投げる
Cầu thủ ném bóng (trong bóng chày).
Thuật ngữ chuyên ngành thể thao.
投げる thường nhấn mạnh hành động ném mạnh hoặc có mục đích rõ ràng, trong khi 放る (ほうる) thường ám chỉ ném một cách bất cẩn hoặc vô ý. Ví dụ: 彼はボールを放った (Anh ấy ném bóng một cách lơ đãng) vs. 彼はボールを投げた (Anh ấy ném bóng mạnh).
Khi 投げる đi kèm với danh từ chỉ cảm xúc (悩み, 不安, 仕事), thường mang nghĩa 'từ bỏ' hoặc 'bỏ mặc'. Ví dụ: 彼は仕事を投げ出した (Anh ấy đã bỏ việc). Không nên dịch trực tiếp là 'ném' trong trường hợp này.
Từ Hán Việt '投' (đầu) nghĩa là ném, kết hợp với 'げる' (hướng động từ). Từ nguyên gốc Hán-Tự, xuất hiện trong tiếng Nhật cổ với nghĩa ban đầu là 'ném vật thể'.
投げる có thể mang nghĩa tích cực (ném vật thể) hoặc tiêu cực (bỏ cuộc). Cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác. Trong giao tiếp thân mật, có thể rút gọn thành '投げる' (nageru) thay vì dạng đầy đủ.