招待状

shōtai-jō
nounTrung cấp💡 thiệp mời

結婚式の招待状を受け取りました。

Tôi đã nhận được thiệp mời đám cưới.

trang trọng

Thiệp giấy hoặc thư điện tử chính thức gửi đến để mời ai đó tham dự một sự kiện quan trọng như đám cưới, lễ tốt nghiệp, tiệc sinh nhật, hội nghị, v.v.

招待状を送る前に、出席者のアドレスを確認してください。

Trước khi gửi thiệp mời, hãy xác nhận địa chỉ của người tham dự.

彼女は卒業式の招待状を大切に保管しています。

Cô ấy giữ gìn cẩn thận thiệp mời lễ tốt nghiệp.

💡

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, có thể là hình thức vật lý (thiệp giấy) hoặc kỹ thuật số (email, tin nhắn).

Cụm từ kết hợp

招待状を送るgửi thiệp mời招待状を受け取るnhận thiệp mời招待状を出すphát hành thiệp mời招待状を作成するthiết kế thiệp mời

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

招待券cụm từ
vé mời (thường dùng cho sự kiện có giới hạn chỗ ngồi)

💡Mẹo hay

Phân biệt 招待状 và 案内状

招待状 mang tính chất trang trọng, thể hiện sự tôn trọng và mong muốn người nhận tham dự. 案内状 có thể mang tính chất thông báo chung chung, không nhất thiết phải có sự tham dự.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong thư từ trang trọng

Khi viết thư gửi kèm thiệp mời, hãy sử dụng kính ngữ thích hợp như '拝啓' (bái khải) và '敬具' (kính cụ) trong tiếng Nhật. Trong tiếng Việt, sử dụng 'kính gửi', 'trân trọng' phù hợp với ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

招待 (しょうたい: mời, chiêu đãi) + 状 (じょう: thư, trạng). Từ Hán-Việt 'chiêu đãi trạng'.

📝Ghi chú sử dụng

Khác với '案内状' (thiệp thông báo chung chung), '招待状' nhấn mạnh sự mời gọi tham dự một sự kiện có chủ đích. Thường đi kèm với thông tin chi tiết về sự kiện như thời gian, địa điểm, dress code.

Phân tích từ

招待
mời, chiêu đãi
root
+
thư, trạng (hình thức giấy tờ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt