Looking up...
“担任教師は生徒たちに厳しく指導します。”
Giáo viên chủ nhiệm sẽ hướng dẫn học sinh một cách nghiêm khắc.
Giáo viên được phân công phụ trách lớp học, chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý và giảng dạy lớp.
担任教師は学級会議に出席しなければなりません。
Giáo viên chủ nhiệm phải tham dự cuộc họp lớp.
担任教師は保護者との面談を設定します。
Giáo viên chủ nhiệm sẽ sắp xếp buổi gặp mặt với phụ huynh.
Thường được sử dụng trong hệ thống giáo dục Nhật Bản và Việt Nam. Tại Nhật, giáo viên chủ nhiệm có vai trò quan trọng trong việc theo dõi tiến độ học tập và sinh hoạt của học sinh.
担任教師 (giáo viên chủ nhiệm) chịu trách nhiệm toàn diện cho lớp học, trong khi 専科教師 (giáo viên chuyên môn) chỉ dạy một môn học nhất định (ví dụ: giáo viên dạy toán, giáo viên dạy thể dục).
Khi nói về giáo viên chủ nhiệm trong tiếng Nhật, thường dùng danh từ 担任教師. Trong tiếng Việt, ngoài 'giáo viên chủ nhiệm', có thể dùng 'giáo viên chủ nhiệm lớp' để rõ nghĩa hơn.
担任 (tan-nin) nghĩa là 'phụ trách, đảm nhiệm' (担 = đảm đương, 任 = nhiệm vụ). 教師 (kyōshi) nghĩa là 'giáo viên'. Kết hợp thành 'giáo viên phụ trách lớp' (chủ nhiệm).
Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức. Tại Nhật Bản, giáo viên chủ nhiệm thường có trách nhiệm theo dõi toàn diện học sinh trong lớp, bao gồm học tập, sinh hoạt và tâm lý. Tại Việt Nam, thuật ngữ này được sử dụng tương đương trong hệ thống giáo dục phổ thông.