担任

たんにん (tanin)
💡 giáo viên chủ nhiệm

彼女は小学校の担任です。

Cô ấy là giáo viên chủ nhiệm trường tiểu học.


trang trọng

giáo viên phụ trách lớp học, người quản lý và hướng dẫn học sinh trong lớp

担任の先生が生徒たちの成績を管理します。

Giáo viên chủ nhiệm quản lý thành tích học tập của học sinh.

新学期に担任が決まりました。

Đã quyết định giáo viên chủ nhiệm cho học kỳ mới.

💡

Thường dùng trong giáo dục, đặc biệt là cấp tiểu học và trung học.

Cụm từ kết hợp

担任の先生giáo viên chủ nhiệm担任を務めるđảm nhiệm vai trò giáo viên chủ nhiệm担任交代thay đổi giáo viên chủ nhiệm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

副担任cụm từ
giáo viên phụ trách môn học trong lớp thay vì quản lý toàn diện

💡Mẹo hay

Phân biệt '担任' và '先生'

'担任' chỉ giáo viên chủ nhiệm lớp, trong khi '先生' chỉ giáo viên nói chung. Ví dụ: '担任の先生' (giáo viên chủ nhiệm) vs '英語の先生' (giáo viên tiếng Anh).

Quy tắc vàng

Sử dụng '担任' trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản giáo dục, thông báo trường học, hoặc khi giới thiệu vai trò. Tránh dùng trong giao tiếp đời thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hán: 担 (đảm) nghĩa là 'gánh vác' + 任 (nhiệm) nghĩa là 'trách nhiệm'. Kết hợp thành 'người gánh vác trách nhiệm' trong giáo dục.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục chính thức. Không dùng trong ngữ cảnh phi chính thức hoặc đời thường.

Phân tích từ

gánh vác, đảm đương
root
+
trách nhiệm, nhiệm vụ
root
Từ Điển Nhật Việt