抱える
dakueruverb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bào
trang trọngthông thường
Chịu trách nhiệm hoặc gánh vác một vấn đề, nợ nần, hoặc trách nhiệm nặng nề
この会社は多くの問題を抱えている
Công ty này đang chịu nhiều vấn đề
彼は過去の失敗を抱えている
Anh ấy đang gánh vác những thất bại trong quá khứ
💡
Thường dùng để chỉ những trách nhiệm hoặc vấn đề nặng nề, không chỉ về mặt vật chất mà còn về mặt tâm lý hoặc tài chính
Cụm từ kết hợp
問題を抱えるgánh vác vấn đề借金を抱えるchịu nợ過去を抱えるgánh vác quá khứ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không dùng để chỉ việc cầm hoặc nắm vật vật lý, chỉ dùng cho nghĩa figurative
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc nặng nề, thể hiện sự gánh vác hoặc chịu đựng
Phân tích từ
抱
giữ, cầm
rootえる
có thể, khả năng
suffixTừ Điển Nhật Việt