Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

熟練工

jukurenkouÂm Hán-Việtthục luyện công
công nhân lành nghề

工場では熟練工の数が不足している。

Nhà máy đang thiếu hụt số lượng công nhân lành nghề.


Kinh doanh
trang trọng

Công nhân có kỹ năng cao và nhiều kinh nghiệm trong một nghề cụ thể.

彼は10年以上の経験を持つ熟練工だ。

Anh ấy là một công nhân lành nghề với hơn 10 năm kinh nghiệm.

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp, sản xuất hoặc xây dựng để phân biệt với công nhân sơ cấp (見習工).

Cụm từ kết hợp

熟練工の育成đào tạo công nhân lành nghề熟練工の不足thiếu hụt công nhân lành nghề

Từ đồng nghĩa

熟練者ベテラン技能工

Từ trái nghĩa

見習工新人初心者

Mẹo hay

Phân biệt ngữ cảnh

Dùng 'jukurenkou' khi nói về lao động công nghiệp/sản xuất. Nếu nói về nghệ nhân thủ công hoặc chuyên gia cao cấp, hãy dùng 'shokunin' (職人) hoặc 'senpai' (先輩) để thể hiện sự tôn trọng hơn.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm với 'Shokunin'

'Jukurenkou' nhấn mạnh vào kỹ năng lao động được đào tạo bài bản (thường là công nhân nhà máy). 'Shokunin' mang tính nghệ thuật và tinh thần nghề nghiệp cao hơn (như thợ làm sushi, thợ mộc truyền thống).

Nguồn gốc từ

Hợp thành từ 'jukuren' (thục luyện - thành thạo, thuần thục) và 'kou' (công - công nhân).

Ghi chú sử dụng

Đây là thuật ngữ trang trọng, thường xuất hiện trong báo cáo lao động, tin tức kinh tế hoặc hồ sơ nhân sự. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng 'veteran' (ベテラン) hoặc 'shokunin' (職人) tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

熟練
thành thạo, thuần thục
root
+
工
công nhân, thợ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.