創立日
ngày thành lập当社の創立日は1985年5月1日です。
Ngày thành lập của công ty chúng tôi là ngày 1 tháng 5 năm 1985.
Ngày chính thức thành lập một tổ chức, công ty, trường học hoặc đoàn thể.
この学校の創立日は1872年です。
Ngày thành lập của ngôi trường này là năm 1872.
企業の創立日を記念して式典が行われました。
Lễ kỷ niệm ngày thành lập doanh nghiệp đã được tổ chức.
Thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc tài liệu chính thức. Có thể thay thế bằng '設立記念日' (ngày kỷ niệm thành lập) trong một số ngữ cảnh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 創立日 và 設立記念日
'創立日' là ngày thành lập chính thức, trong khi '設立記念日' là ngày kỷ niệm thành lập (có thể trùng hoặc khác ngày thành lập). Ví dụ: một công ty thành lập ngày 1/1/2000 nhưng kỷ niệm vào ngày 1/1 hàng năm.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong văn bản chính thức
Luôn viết hoa 'Ngày thành lập' khi đứng đầu câu hoặc trong tiêu đề tài liệu chính thức. Trong văn bản hành chính, có thể viết tắt là 'Ngày TL' sau lần đề cập đầu tiên.
Nguồn gốc từ
Từ '創立' (sōritsu) nghĩa là 'thành lập' (từ động từ 創る 'tsukuru' = sáng lập, tạo ra + 立つ 'tatsu' = thiết lập), kết hợp với '日' (hi) nghĩa là 'ngày'.
Ghi chú sử dụng
Không nên nhầm lẫn với '開業日' (ngày khai trương) hoặc '設立記念日' (ngày kỷ niệm thành lập), mặc dù chúng có thể trùng nghĩa trong một số trường hợp. '創立日' thường ám chỉ ngày chính thức thành lập pháp lý, trong khi '開業日' có thể bao gồm cả giai đoạn chuẩn bị hoạt động.