Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

懲戒解雇

chōkai kaiko
sa thải vì kỷ luật

従業員の無断欠勤が続いたため、会社は懲戒解雇を決定した。

Do nhân viên thường xuyên nghỉ không phép, công ty đã quyết định sa thải vì kỷ luật.


Luật
trang trọng

hình thức sa thải nhân viên do vi phạm nghiêm trọng nội quy hoặc kỷ luật lao động

会社は社員の横領行為を理由に懲戒解雇を通知した。

Công ty thông báo sa thải vì kỷ luật do nhân viên tham ô tài sản.

懲戒解雇は即時解雇であり、退職金や解雇予告手当が支払われない。

Sa thải vì kỷ luật là hình thức sa thải ngay lập tức, không được trả trợ cấp thôi việc hay tiền báo trước.

Khác với '普通解雇' (sa thải thông thường), '懲戒解雇' thường do lỗi nghiêm trọng từ phía người lao động gây ra.

Cụm từ kết hợp

懲戒解雇処分quyết định sa thải vì kỷ luật懲戒解雇理由lý do sa thải vì kỷ luật

Từ đồng nghĩa

解雇懲戒処分

Từ trái nghĩa

普通解雇整理解雇

Cụm từ liên quan

整理解雇cụm từ
sa thải vì lý do kinh doanh (không liên quan đến lỗi cá nhân)
懲戒処分cụm từ
hình phạt kỷ luật (có thể bao gồm cảnh cáo, hạ bậc lương, tạm đình chỉ, hoặc sa thải)

Mẹo hay

Phân biệt '懲戒解雇' và '普通解雇'

懲戒解雇 yêu cầu có lỗi nghiêm trọng từ phía người lao động (ví dụ: trộm cắp, quấy rối), trong khi普通解雇 có thể do lý do kinh doanh hoặc năng lực không đáp ứng. Người lao động bị懲戒解雇 thường không được hưởng trợ cấp thôi việc.

Quy tắc vàng

Quy trình xử lý kỷ luật lao động

Trước khi tiến hành懲戒解雇, doanh nghiệp phải tuân thủ quy trình: thông báo lỗi bằng văn bản, cho phép nhân viên giải trình, và tổ chức hội đồng kỷ luật theo luật lao động.

Nguồn gốc từ

懲戒 (trừng phạt kỷ luật) + 解雇 (sa thải). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật, ghép lại thành thuật ngữ pháp lý về kỷ luật lao động.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ thường dùng trong văn bản pháp luật, hợp đồng lao động hoặc thông báo chính thức của doanh nghiệp. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay không chính thức.

Phân tích từ

懲戒
hình phạt kỷ luật (trong ngữ cảnh lao động)
root
+
解雇
sa thải, chấm dứt hợp đồng lao động
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.