Looking up...
従業員の無断欠勤が続いたため、会社は懲戒解雇を決定した。
Do nhân viên thường xuyên nghỉ không phép, công ty đã quyết định sa thải vì kỷ luật.
hình thức sa thải nhân viên do vi phạm nghiêm trọng nội quy hoặc kỷ luật lao động
会社は社員の横領行為を理由に懲戒解雇を通知した。
Công ty thông báo sa thải vì kỷ luật do nhân viên tham ô tài sản.
懲戒解雇は即時解雇であり、退職金や解雇予告手当が支払われない。
Sa thải vì kỷ luật là hình thức sa thải ngay lập tức, không được trả trợ cấp thôi việc hay tiền báo trước.
Khác với '普通解雇' (sa thải thông thường), '懲戒解雇' thường do lỗi nghiêm trọng từ phía người lao động gây ra.
懲戒解雇 yêu cầu có lỗi nghiêm trọng từ phía người lao động (ví dụ: trộm cắp, quấy rối), trong khi普通解雇 có thể do lý do kinh doanh hoặc năng lực không đáp ứng. Người lao động bị懲戒解雇 thường không được hưởng trợ cấp thôi việc.
Trước khi tiến hành懲戒解雇, doanh nghiệp phải tuân thủ quy trình: thông báo lỗi bằng văn bản, cho phép nhân viên giải trình, và tổ chức hội đồng kỷ luật theo luật lao động.
懲戒 (trừng phạt kỷ luật) + 解雇 (sa thải). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật, ghép lại thành thuật ngữ pháp lý về kỷ luật lao động.
Thuật ngữ thường dùng trong văn bản pháp luật, hợp đồng lao động hoặc thông báo chính thức của doanh nghiệp. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay không chính thức.