Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

懲戒

chōkai
kỷ luật

会社は従業員の無断欠勤を理由に懲戒処分を下した。

Công ty đã áp dụng hình thức kỷ luật đối với nhân viên vì nghỉ phép không phép.


Luật
trang trọng

hình thức kỷ luật đối với nhân viên, học sinh vi phạm nội quy

学校は生徒の無断外泊を理由に懲戒処分を行った。

Nhà trường đã áp dụng kỷ luật đối với học sinh vì ở trọ ngoài không xin phép.

Thường dùng trong môi trường học đường, doanh nghiệp hoặc tổ chức có quy định nội bộ. Không áp dụng cho hình phạt hình sự.

Cụm từ kết hợp

懲戒処分hình thức kỷ luật懲戒委員会ủy ban kỷ luật

Từ đồng nghĩa

処分制裁ペナルティ

Từ trái nghĩa

賞罰表彰

Mẹo hay

Phân biệt '懲戒' và '処分'

'懲戒' nhấn mạnh vào mục đích giáo dục, ngăn ngừa sai phạm, trong khi '処分' có thể mang nghĩa rộng hơn (kỷ luật, xử phạt, thậm chí sa thải). Trong doanh nghiệp, '懲戒' thường đi kèm với các biện pháp nhẹ như cảnh cáo, khiển trách, chứ không phải sa thải ngay lập tức.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '懲戒'?

Chỉ dùng khi đối tượng bị kỷ luật là thành viên trong tổ chức (nhân viên, học sinh) vi phạm nội quy nội bộ. Không dùng cho bên ngoài tổ chức hoặc vi phạm pháp luật hình sự.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 懲 (trừng) nghĩa là trừng phạt, 戒 (giới) nghĩa là cảnh cáo. Kết hợp thành 'trừng giới', tức là biện pháp kỷ luật nhằm ngăn chặn hành vi sai phạm.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường đi kèm với '処分' (hình thức kỷ luật) hoặc '委員会' (ủy ban). Không dùng để chỉ hình phạt theo luật pháp hình sự.

Phân tích từ

懲
trừng phạt, răn đe
root
+
戒
cảnh cáo, ngăn ngừa
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.