Looking up...
会社は従業員の無断欠勤を理由に懲戒処分を下した。
Công ty đã áp dụng hình thức kỷ luật đối với nhân viên vì nghỉ phép không phép.
hình thức kỷ luật đối với nhân viên, học sinh vi phạm nội quy
学校は生徒の無断外泊を理由に懲戒処分を行った。
Nhà trường đã áp dụng kỷ luật đối với học sinh vì ở trọ ngoài không xin phép.
Thường dùng trong môi trường học đường, doanh nghiệp hoặc tổ chức có quy định nội bộ. Không áp dụng cho hình phạt hình sự.
'懲戒' nhấn mạnh vào mục đích giáo dục, ngăn ngừa sai phạm, trong khi '処分' có thể mang nghĩa rộng hơn (kỷ luật, xử phạt, thậm chí sa thải). Trong doanh nghiệp, '懲戒' thường đi kèm với các biện pháp nhẹ như cảnh cáo, khiển trách, chứ không phải sa thải ngay lập tức.
Chỉ dùng khi đối tượng bị kỷ luật là thành viên trong tổ chức (nhân viên, học sinh) vi phạm nội quy nội bộ. Không dùng cho bên ngoài tổ chức hoặc vi phạm pháp luật hình sự.
Từ Hán-Việt: 懲 (trừng) nghĩa là trừng phạt, 戒 (giới) nghĩa là cảnh cáo. Kết hợp thành 'trừng giới', tức là biện pháp kỷ luật nhằm ngăn chặn hành vi sai phạm.
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường đi kèm với '処分' (hình thức kỷ luật) hoặc '委員会' (ủy ban). Không dùng để chỉ hình phạt theo luật pháp hình sự.