処分

しょぶん
noun/verbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)xử phân
⚖️Luật
trang trọng

Xử lý, xử phạt, giải quyết (vấn đề, vi phạm, tài sản)

裁判所は被告に罰金の処分を下した。

Tòa án đã phạt tiền cho bị cáo.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý doanh nghiệp.

💼Kinh doanh
trang trọng

Xử lý, loại bỏ (vật phẩm, tài liệu)

古い書類を処分する必要がある。

Chúng ta cần xử lý các tài liệu cũ.

💡

Dùng để chỉ việc loại bỏ hoặc xử lý tài sản, tài liệu.

Cụm từ kết hợp

処分するxử lý, xử phạt処分されるbị xử lý, bị xử phạt処分を受けるbị xử phạt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

処分保留cụm từ
tạm giữ, không xử lý ngay

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '処分' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý doanh nghiệp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm '処分' với '処理' (xử lý) trong ngữ cảnh kỹ thuật.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'xử phân' (処分), từ 'xử' (処) nghĩa là 'xử lý' và 'phân' (分) nghĩa là 'phân loại'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '処分' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, thường kết hợp với 'する' (処分する).

Phân tích từ

xử lý
root
+
phân loại
root
Từ Điển Nhật Việt