Looking up...
“彼は自分の行動に意識が足りない。”
Anh ấy thiếu ý thức trong hành động của mình.
Khả năng nhận thức, suy nghĩ và nhận biết về bản thân, môi trường xung quanh hoặc một vấn đề cụ thể.
意識を失う
mất ý thức
環境意識が高い
ý thức môi trường cao
自分の意識を高める
nâng cao ý thức của bản thân
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế (mất ý thức), tâm lý (ý thức bản thân), xã hội (ý thức cộng đồng).
Sự chú ý, quan tâm đến một điều gì đó.
彼女は環境問題に強い意識を持っている。
Cô ấy có ý thức mạnh mẽ về vấn đề môi trường.
Dùng khi nói về sự quan tâm, chú trọng đến một lĩnh vực nào đó.
Sự nhận thức về trách nhiệm, đạo đức hoặc nghĩa vụ.
安全意識を徹底する
thực hiện nghiêm túc ý thức an toàn
Thường kết hợp với các danh từ như 'an toàn', 'pháp luật', 'cộng đồng'.
'意識' nhấn mạnh đến khả năng nhận thức chủ động (có ý thức), trong khi '認識' mang nghĩa hiểu biết, nhận ra một điều gì đó (có thể vô thức). Ví dụ: '意識を高める' (nâng cao ý thức) khác với '認識を深める' (làm sâu sắc nhận thức).
Khi nói về 'ý thức cộng đồng' (ví dụ: 社会意識), hãy kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực như 環境意識 (ý thức môi trường), 交通意識 (ý thức giao thông).
Từ Hán Việt: 意 (ý) nghĩa là 'ý nghĩ, suy nghĩ' + 識 (thức) nghĩa là 'nhận biết, hiểu biết'. Ghép lại thành 'ý thức' (sự nhận thức, suy nghĩ có ý thức).
1. Trong tiếng Nhật, '意識' có thể dùng như danh từ hoặc động từ (意識する). 2. Khi nói về 'mất ý thức' (ý thức không còn), thường dùng trong ngữ cảnh y tế. 3. Kết hợp với nhiều danh từ để chỉ 'ý thức về lĩnh vực nào đó' (ví dụ: 衛生意識 - ý thức vệ sinh, 時間意識 - ý thức thời gian). 4. Trong tiếng Việt, 'ý thức' có thể thay thế bằng 'sự nhận thức' trong một số ngữ cảnh trang trọng.