情報源

jōhōgen
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)tình báo nguyên
trang trọng

nguồn cung cấp thông tin

彼は政府の情報源として働いている。

Anh ấy làm việc như một nguồn thông tin của chính phủ.

💡

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc báo chí.

Cụm từ kết hợp

信頼できる情報源nguồn thông tin đáng tin cậy情報源を確認するxác minh nguồn thông tin

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '情報' (thông tin) và '源' (nguồn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong báo chí, truyền thông hoặc các lĩnh vực chuyên môn.

Phân tích từ

情報
thông tin
root
+
nguồn
root
Từ Điển Nhật Việt