迷惑メール

meiwaku mēru
thư rác

迷惑メールが毎日大量に届く。

Hàng ngày tôi nhận được vô số thư rác.


trang trọng

Thư điện tử không mong muốn, thường chứa quảng cáo, lừa đảo hoặc phần mềm độc hại.

迷惑メールをフィルタリングするソフトを使っています。

Tôi sử dụng phần mềm lọc thư rác.

迷惑メールのリンクをクリックしないように注意してください。

Hãy cẩn thận không nhấp vào liên kết trong thư rác.

Thường được viết tắt là 'スパム' (supamu) trong tiếng Nhật, nhưng '迷惑メール' là thuật ngữ chính thức.

Cụm từ liên quan

フィッシングメールcụm từ
thư lừa đảo nhằm đánh cắp thông tin cá nhân
ウイルスメールcụm từ
thư chứa virus hoặc phần mềm độc hại

Mẹo hay

Phân biệt 迷惑メール và メールマガジン

迷惑メール thường không mong muốn và có thể gây hại, trong khi メールマガジン (thư điện tử đăng ký) là nội dung người dùng đã đăng ký nhận.

Quy tắc vàng

Không mở thư rác

Luôn xóa hoặc đánh dấu thư rác trong hộp thư đến để tránh rủi ro bị tấn công mạng.

Nguồn gốc từ

迷惑 (meiwaku) có nghĩa là 'phiền hà, quấy rầy' trong tiếng Nhật, kết hợp với メール (mēru, viết tắt của 'mail', từ tiếng Anh 'mail'). Thuật ngữ này phản ánh sự khó chịu khi nhận phải thư không mong muốn.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh internet và công nghệ. Người Nhật thường dùng '迷惑メール' thay vì 'スパム' trong văn bản chính thức, trong khi 'スパム' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

迷惑
phiền hà, quấy rầy
root
+
メール
thư điện tử
root
Từ Điển Nhật Việt