急いで行く
isoide ikuphrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)cấp với đi
thông thường
Đi nhanh, vội vàng, đi với tốc độ cao
急いで駅に行かなければならない
Tôi phải đi nhanh đến ga
急いで家に帰る
Đi nhanh về nhà
💡
Thường dùng khi cần đi nhanh vì thời gian chật vật hoặc tình huống khẩn cấp
Cụm từ kết hợp
急いで帰るđi nhanh về nhà急いで行くđi nhanh急いで食べるăn nhanh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh về tốc độ đi nhanh hoặc vội vàng
Phân tích từ
急いで
nhanh, vội vàng
adverb行く
đi
verbTừ Điển Nhật Việt