Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

思う

omou
verb★Trung cấp💡 nghĩ, cảm thấy

“私はそう思います。”

Tôi nghĩ như vậy.

neutral

suy nghĩ, có quan điểm hoặc niềm tin về điều gì đó; cảm nhận chủ quan về một tình huống, người khác hoặc bản thân.

彼は自分の間違いを思った。

Anh ấy nghĩ về lỗi lầm của mình.

私は彼が正しいと思う。

Tôi nghĩ anh ấy đúng.

💡

思う thể hiện quan điểm cá nhân, thường đi kèm với các trợ từ như と (to) để chỉ nội dung suy nghĩ hoặc cảm nhận.

thông thường

cảm thấy, có cảm giác về một trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc (thường dùng trong văn nói hoặc văn học).

寂しいと思う。

Tôi cảm thấy cô đơn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện cảm xúc cá nhân, đôi khi mang sắc thái nhạy cảm.

Cụm từ kết hợp

そう思うtôi cũng nghĩ vậy思ったよりhơn những gì tôi nghĩ思うようにnhư mong muốn

Từ đồng nghĩa

考える感じる思案する

Từ trái nghĩa

忘れる知らない

Cụm từ liên quan

思いつくđộng từ cụm
nảy ra ý tưởng, nghĩ ra
思いやるđộng từ cụm
thông cảm, quan tâm đến cảm xúc người khác

💡Mẹo hay

Phân biệt 思う và 考える

思う thể hiện quan điểm cá nhân, cảm xúc chủ quan (ví dụ: 'Tôi nghĩ anh ấy tốt bụng'). 考える thể hiện quá trình suy nghĩ logic, phân tích (ví dụ: 'Tôi đang nghĩ cách giải quyết vấn đề').

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

思う thường đi với trợ từ と để chỉ nội dung suy nghĩ: [Chủ ngữ] は [Nội dung] と思う. Ví dụ: '私は彼が正しいと思う' (Tôi nghĩ anh ấy đúng).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tư' (思), nghĩa gốc là 'suy nghĩ, nhớ đến'. Trong tiếng Nhật, 思う (omou) phát triển từ nghĩa cơ bản 'suy nghĩ' sang cả nghĩa 'cảm thấy' trong ngữ cảnh cảm xúc.

📝Ghi chú sử dụng

1. 思う thể hiện quan điểm cá nhân, không mang tính khách quan như 考える (kangaeru). Ví dụ: '彼は正しいと思う' (Tôi nghĩ anh ấy đúng) thể hiện quan điểm chủ quan, trong khi '彼は正しいと考える' có thể mang tính phân tích logic hơn. 2. Trong văn viết trang trọng, thường dùng 思われる (omowareru) để thể hiện sự khiêm nhường hoặc khách quan. 3. Không dùng 思う để diễn đạt suy nghĩ trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật; thay vào đó dùng 考える.

Phân tích từ

思
suy nghĩ, nhớ đến
root
+
う
hậu tố động từ thể hiện thì hiện tại/quá khứ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.