Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

不快

fukai
adjective, na-adjective★Trung cấp💡 khó chịu

“この匂いは不快だ。”

Mùi này thật khó chịu.

trang trọng

cảm thấy khó chịu, không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần

不快な音を立てるな。

Đừng tạo ra tiếng động khó chịu.

不快な気分になる。

Cảm thấy khó chịu trong tâm trạng.

💡

Thường dùng để mô tả cảm giác về thể chất (mùi, âm thanh, nhiệt độ) hoặc tâm trạng (sự tức giận, bực bội).

Cụm từ kết hợp

不快感cảm giác khó chịu不快な臭いmùi khó chịu不快な音tiếng động khó chịu不快な気分tâm trạng khó chịu

Từ đồng nghĩa

不愉快不快感嫌悪

Từ trái nghĩa

快適心地よい快い

Cụm từ liên quan

不快指数cụm từ
chỉ số khó chịu (thời tiết)

💡Mẹo hay

Phân biệt 不快 và 不愉快

Cả hai đều có nghĩa là 'khó chịu', nhưng 不快 thường dùng cho cảm giác thể chất (mùi, âm thanh, nhiệt độ), trong khi 不愉快 thường dùng cho cảm xúc tinh thần (tức giận, bực bội).

⚡Quy tắc vàng

Khi sử dụng 不快

Hãy chú ý đến ngữ cảnh: 不快 thường đi kèm với các danh từ chỉ cảm giác thể chất (臭い, 音, 気分). Tránh dùng cho những tình huống tiêu cực trừu tượng trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 不 (bất) = không, 快 (khoái) = thoải mái. Nghĩa gốc là 'không thoải mái', được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang tính trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như '不愉快' (bất du khoái) hoặc '嫌な' (kiền na). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '嫌' (kiền) hoặc '気持ち悪い' (khí trấp ác) cho những tình huống không thoải mái nhẹ nhàng.

Phân tích từ

不
không, phủ định
prefix
+
快
thoải mái, dễ chịu
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.