Looking up...
“この匂いは不快だ。”
Mùi này thật khó chịu.
cảm thấy khó chịu, không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần
不快な音を立てるな。
Đừng tạo ra tiếng động khó chịu.
不快な気分になる。
Cảm thấy khó chịu trong tâm trạng.
Thường dùng để mô tả cảm giác về thể chất (mùi, âm thanh, nhiệt độ) hoặc tâm trạng (sự tức giận, bực bội).
Cả hai đều có nghĩa là 'khó chịu', nhưng 不快 thường dùng cho cảm giác thể chất (mùi, âm thanh, nhiệt độ), trong khi 不愉快 thường dùng cho cảm xúc tinh thần (tức giận, bực bội).
Hãy chú ý đến ngữ cảnh: 不快 thường đi kèm với các danh từ chỉ cảm giác thể chất (臭い, 音, 気分). Tránh dùng cho những tình huống tiêu cực trừu tượng trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.
Từ Hán-Việt: 不 (bất) = không, 快 (khoái) = thoải mái. Nghĩa gốc là 'không thoải mái', được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại.
Từ này thường mang tính trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như '不愉快' (bất du khoái) hoặc '嫌な' (kiền na). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '嫌' (kiền) hoặc '気持ち悪い' (khí trấp ác) cho những tình huống không thoải mái nhẹ nhàng.