Looking up...
“病気の彼は快方に向かっている。”
Anh ấy bị bệnh đang dần bình phục.
tình trạng sức khỏe được cải thiện sau khi bị bệnh hoặc chấn thương
怪我が快方に向かう。
Vết thương đang dần lành.
患者は快方に向かいつつある。
Bệnh nhân đang dần hồi phục.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe. Có thể kết hợp với các động từ như 向かう (hướng tới), 進む (tiến triển).
快方 thường nhấn mạnh vào quá trình tiến triển tích cực của bệnh tình, trong khi 回復 có thể bao gồm cả trạng thái hoàn toàn khỏe mạnh. Ví dụ: 病状が快方に向かう (tình trạng bệnh đang tiến triển tốt) nhưng không nhất thiết phải hoàn toàn khỏi bệnh.
Chỉ dùng 快方 khi nói về sự cải thiện sức khỏe sau bệnh tật hoặc chấn thương, không dùng cho các tình huống khác như kinh tế, tâm lý, trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.
快方 (かいほう) là từ Hán-Nhật, kết hợp từ 快 (khoái, nghĩa là 'vui vẻ, tốt lành') và 方 (phương, nghĩa là 'phương hướng, tình trạng'). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh y tế để chỉ sự tiến triển tích cực của bệnh tình.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản y tế, hồ sơ bệnh án, hoặc hội thoại liên quan đến sức khỏe. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường ngoài lĩnh vực y tế.