Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

合格者

gōkakusha
noun★Trung cấp💡 người đỗ/người trúng tuyển

“この試験の合格者は50人でした。”

Người đỗ kỳ thi này có 50 người.

trang trọng

người đạt yêu cầu trong kỳ thi, bài kiểm tra, hoặc bài đánh giá nào đó (thường dùng trong giáo dục, tuyển dụng, chứng chỉ)

大学入試の合格者は発表されました。

Danh sách người đỗ kỳ thi đại học đã được công bố.

TOEIC 700点以上の合格者には証明書が与えられます。

Những người đạt trên 700 điểm TOEIC sẽ được cấp chứng chỉ.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như giáo dục, tuyển dụng, hoặc các kỳ thi chứng chỉ. Không dùng cho các kỳ thi không chính thức hoặc mang tính giải trí.

Cụm từ kết hợp

合格者発表công bố danh sách trúng tuyển合格者数số người đỗ合格者名簿danh sách người đỗ

Từ đồng nghĩa

合格者合格者リスト

Từ trái nghĩa

不合格者落第者

💡Mẹo hay

Phân biệt '合格者' và '合格'

合格 (gōkaku) là động từ/tính từ nghĩa 'đỗ, trúng tuyển', trong khi 合格者 (gōkakusha) là danh từ chỉ 'người đỗ'. Ví dụ: '合格しました' (Tôi đã đỗ) vs '合格者を発表します' (Sẽ công bố danh sách người đỗ).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này chỉ nên dùng trong các ngữ cảnh chính thức như giáo dục, tuyển dụng, hoặc các kỳ thi có chứng chỉ. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

合格 (gōkaku) nghĩa là 'đỗ, trúng tuyển' (hợp + cách, theo nghĩa 'đạt tiêu chuẩn'), kết hợp với 者 (sha) nghĩa là 'người'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo, ban đầu dùng trong ngữ cảnh thi cử của samurai.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, thông báo tuyển dụng, hoặc kết quả thi cử. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Lưu ý phân biệt với '合格' (đỗ) khi muốn nhấn mạnh 'người' đạt được điều gì đó.

Phân tích từ

合格
đỗ, trúng tuyển (hợp + cách)
compound
+
者
người
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.