Looking up...
“この試験の合格者は50人でした。”
Người đỗ kỳ thi này có 50 người.
người đạt yêu cầu trong kỳ thi, bài kiểm tra, hoặc bài đánh giá nào đó (thường dùng trong giáo dục, tuyển dụng, chứng chỉ)
大学入試の合格者は発表されました。
Danh sách người đỗ kỳ thi đại học đã được công bố.
TOEIC 700点以上の合格者には証明書が与えられます。
Những người đạt trên 700 điểm TOEIC sẽ được cấp chứng chỉ.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như giáo dục, tuyển dụng, hoặc các kỳ thi chứng chỉ. Không dùng cho các kỳ thi không chính thức hoặc mang tính giải trí.
合格 (gōkaku) là động từ/tính từ nghĩa 'đỗ, trúng tuyển', trong khi 合格者 (gōkakusha) là danh từ chỉ 'người đỗ'. Ví dụ: '合格しました' (Tôi đã đỗ) vs '合格者を発表します' (Sẽ công bố danh sách người đỗ).
Từ này chỉ nên dùng trong các ngữ cảnh chính thức như giáo dục, tuyển dụng, hoặc các kỳ thi có chứng chỉ. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
合格 (gōkaku) nghĩa là 'đỗ, trúng tuyển' (hợp + cách, theo nghĩa 'đạt tiêu chuẩn'), kết hợp với 者 (sha) nghĩa là 'người'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo, ban đầu dùng trong ngữ cảnh thi cử của samurai.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, thông báo tuyển dụng, hoặc kết quả thi cử. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Lưu ý phân biệt với '合格' (đỗ) khi muốn nhấn mạnh 'người' đạt được điều gì đó.