Looking up...
地球温暖化は必然の結果だ。
Sự nóng lên toàn cầu là kết quả tất yếu.
Điều gì đó chắc chắn xảy ra do quy luật tự nhiên hoặc logic, không thể tránh khỏi.
歴史は繰り返すと言われるが、必然の流れは存在するのだろうか。
Người ta nói lịch sử lặp lại, nhưng liệu có tồn tại dòng chảy tất yếu hay không?
この政策の失敗は必然だった。
Sự thất bại của chính sách này là tất yếu.
Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích, triết học, khoa học hoặc dự đoán xu hướng dài hạn. Không mang nghĩa tiêu cực hay tích cực tự thân, chỉ đơn thuần chỉ sự không thể tránh khỏi.
'必然' là danh từ (ví dụ: これは必然だ), trong khi '必然的' là tính từ (ví dụ: これは必然的な結果だ). Khi dịch sang tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'tất yếu', nhưng cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
必然 thường xuất hiện trong các lập luận logic, triết học hoặc khoa học. Ví dụ: 'この理論によれば、その結論は必然となる。' (Theo lý thuyết này, kết luận đó là tất yếu).
Từ Hán-Việt: 必 (ắt, chắc chắn) + 然 (như thế, đúng vậy). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, xuất hiện trong các văn bản triết học và kinh điển Nho giáo.
Không nên nhầm lẫn với '必然的' (hitsuzenteki, tính tất yếu) — đây là dạng na-adjective. '必然' thường đứng sau danh từ hoặc động từ thể hiện sự chắc chắn, trong khi '必然的' bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: 必然的な結末).