Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

必然

hitsunen
tất yếu

地球温暖化は必然の結果だ。

Sự nóng lên toàn cầu là kết quả tất yếu.


trang trọng

Điều gì đó chắc chắn xảy ra do quy luật tự nhiên hoặc logic, không thể tránh khỏi.

歴史は繰り返すと言われるが、必然の流れは存在するのだろうか。

Người ta nói lịch sử lặp lại, nhưng liệu có tồn tại dòng chảy tất yếu hay không?

この政策の失敗は必然だった。

Sự thất bại của chính sách này là tất yếu.

Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích, triết học, khoa học hoặc dự đoán xu hướng dài hạn. Không mang nghĩa tiêu cực hay tích cực tự thân, chỉ đơn thuần chỉ sự không thể tránh khỏi.

Cụm từ kết hợp

必然の結果kết quả tất yếu必然性tính tất yếu必然的にmột cách tất yếu

Từ đồng nghĩa

必ず起こること避けられないこと運命づけられたこと

Từ trái nghĩa

偶然不確実なこと

Cụm từ liên quan

必然と偶然cụm từ
tất yếu và ngẫu nhiên
歴史の必然cụm từ
tất yếu của lịch sử

Mẹo hay

Phân biệt 必然 và 必然的

'必然' là danh từ (ví dụ: これは必然だ), trong khi '必然的' là tính từ (ví dụ: これは必然的な結果だ). Khi dịch sang tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'tất yếu', nhưng cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong phân tích logic

必然 thường xuất hiện trong các lập luận logic, triết học hoặc khoa học. Ví dụ: 'この理論によれば、その結論は必然となる。' (Theo lý thuyết này, kết luận đó là tất yếu).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 必 (ắt, chắc chắn) + 然 (như thế, đúng vậy). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, xuất hiện trong các văn bản triết học và kinh điển Nho giáo.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với '必然的' (hitsuzenteki, tính tất yếu) — đây là dạng na-adjective. '必然' thường đứng sau danh từ hoặc động từ thể hiện sự chắc chắn, trong khi '必然的' bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: 必然的な結末).

Phân tích từ

必
ắt, chắc chắn, không thể khác
root
+
然
như thế, đúng vậy, trạng thái
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.