Looking up...
この工場は循環型の設計で、廃棄物を最小限に抑えています
Nhà máy này được thiết kế theo kiểu tuần hoàn, giảm thiểu tối đa lượng rác thải
Một hệ thống hoặc quá trình được thiết kế để tái sử dụng hoặc tái chế các nguồn lực, giảm thiểu rác thải và tối ưu hóa hiệu suất
循環型経済は資源の有効活用を促進します
Kinh tế tuần hoàn thúc đẩy việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, môi trường và kinh doanh để mô tả các hệ thống bền vững
Một mô hình kinh doanh hoặc sản xuất mà các sản phẩm hoặc dịch vụ được thiết kế để có thể tái sử dụng hoặc tái chế
この会社は循環型のビジネスモデルを採用しています
Công ty này áp dụng mô hình kinh doanh tuần hoàn
Thường liên quan đến các chiến lược bền vững và giảm thiểu tác động môi trường
循環型 thường được sử dụng để mô tả các hệ thống công nghệ bền vững, như các nhà máy tái chế hoặc các quá trình sản xuất tái sử dụng nguồn lực
循環型 là một hệ thống hoặc mô hình toàn diện, trong khi 'リサイクル' chỉ đề cập đến việc tái chế các sản phẩm
Từ '循環' (tuần hoàn) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán Việt 'tuyền hoán', nghĩa là 'quay trở lại', kết hợp với '型' (kiểu, mẫu) để tạo thành 'hệ thống tuần hoàn'
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, môi trường và kinh doanh để mô tả các hệ thống hoặc mô hình bền vững