サステナブル

sasutena-buru
adjectiveTrung cấp bền vữngTừ vay mượn từ Englishsustainable
trang trọng

Có thể duy trì lâu dài mà không gây hại cho môi trường hoặc xã hội, thường liên quan đến phát triển bền vững

サステナブルな農業技術を開発する

Phát triển các kỹ thuật nông nghiệp bền vững

💡

Thường dùng trong bối cảnh phát triển bền vững, kinh doanh thân thiện với môi trường

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Có thể duy trì hiệu quả và hiệu quả trong thời gian dài

サステナブルな成長戦略を立てる

Xây dựng chiến lược phát triển bền vững

💡

Dùng trong kinh doanh để mô tả mô hình hoạt động có thể duy trì lâu dài

Cụm từ kết hợp

サステナブルな社会xã hội bền vữngサステナブルな開発phát triển bền vữngサステナブルなビジネスkinh doanh bền vững

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh nào

Thường dùng khi nói về phát triển bền vững, kinh doanh thân thiện với môi trường, hoặc mô hình hoạt động có thể duy trì lâu dài

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với từ 'sustainable'

Từ này là từ tiếng Anh được vay mượn vào tiếng Nhật, có nghĩa tương tự nhưng được sử dụng trong ngữ cảnh tiếng Nhật

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'sustainable' được vay mượn vào tiếng Nhật, có nghĩa là 'có thể duy trì lâu dài'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh phát triển bền vững, kinh doanh thân thiện với môi trường, hoặc mô hình hoạt động có thể duy trì lâu dài

Phân tích từ

サステナ
sustain (duy trì)
root
+
ブル
able (có thể)
suffix
Từ Điển Nhật Việt