後援会

kōen-kai
nounTrung cấp💡 hội ủng hộ

彼女は選挙戦で後援会を結成した。

Cô ấy đã thành lập hội ủng hộ trong chiến dịch tranh cử.

trang trọng

Tổ chức hoặc nhóm được thành lập để hỗ trợ, ủng hộ một cá nhân, tổ chức hoặc sự kiện (thường trong chính trị, thể thao, hay hoạt động xã hội).

政治家は選挙の際に後援会を組織することが多い。

Các chính trị gia thường tổ chức hội ủng hộ vào thời điểm bầu cử.

このアーティストの後援会はファンクラブのような役割も果たしている。

Hội ủng hộ của nghệ sĩ này cũng đóng vai trò như một câu lạc bộ người hâm mộ.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, thể thao, nghệ thuật hoặc các hoạt động xã hội lớn. Có thể bao gồm việc quyên góp tài chính, tuyên truyền hoặc hỗ trợ tinh thần.

Cụm từ kết hợp

後援会を結成するthành lập hội ủng hộ後援会のメンバーthành viên hội ủng hộ後援会活動hoạt động hội ủng hộ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

支援団体cụm từ
tổ chức hỗ trợ (nói chung)
選挙応援団cụm từ
đội vận động tranh cử

💡Mẹo hay

Phân biệt '後援会' và 'ファンクラブ'

後援会 thiên về mục đích hỗ trợ (kinh tế, tuyên truyền), thường có quy mô lớn và liên quan đến chính trị/kinh doanh. Fan club thiên về tình cảm, giải trí, và thường do người hâm mộ tự lập.

Quy tắc vàng

Sử dụng '後援会' trong ngữ cảnh chính trị

Nếu dịch sang tiếng Việt trong ngữ cảnh chính trị, hãy ưu tiên 'hội ủng hộ' hoặc 'nhóm hậu thuẫn' để thể hiện tính chính thức. Ví dụ: 'Thành lập hội ủng hộ tranh cử' (選挙で後援会を結成する).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 後援 (hậu viện) nghĩa là 'ủng hộ, hỗ trợ' (後: sau/lại, 援: giúp đỡ) + 会 (hội) nghĩa là 'tổ chức'. Xuất phát từ ngữ cảnh chính trị Nhật Bản thế kỷ 20, nơi các chính trị gia thành lập hội ủng hộ để vận động bầu cử.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '後援会' thường ám chỉ tổ chức ủng hộ có tính chính thức, đặc biệt trong chính trị. 2. Không nên nhầm lẫn với 'ファンクラブ' (câu lạc bộ người hâm mộ) vốn mang tính giải trí hơn. 3. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh: 'hội ủng hộ', 'nhóm hậu thuẫn', 'câu lạc bộ ủng hộ' hoặc 'hội bạn hữu'.

Phân tích từ

sau/lại (hậu)
root
+
viện trợ, giúp đỡ (viện)
root
+
tổ chức, nhóm (hội)
root
Từ Điển Nhật Việt