Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

前から

mae kara
adverbparticle★Trung cấp💡 từ trước

“この本は前から読みたかったんだ。”

Quyển sách này tôi đã muốn đọc từ trước rồi.

thông thường

từ trước (một thời gian nào đó trong quá khứ)

彼女は前から彼のことが好きだった。

Cô ấy đã thích anh ấy từ trước rồi.

この問題は前から知っていた。

Vấn đề này tôi đã biết từ trước.

💡

Dùng để chỉ một hành động, trạng thái đã tồn tại từ một thời điểm không xác định trong quá khứ. Có thể thay thế bằng '以前から' (ijō kara) trong nhiều trường hợp, nhưng '前から' thường mang sắc thái tự nhiên, thân mật hơn.

literal

ở phía trước

机の前から動かないでください。

Đừng di chuyển khỏi phía trước cái bàn.

💡

Nghĩa đen chỉ vị trí vật lý, thường đi kèm với động từ chỉ chuyển động hoặc vị trí (ví dụ: 立つ, 歩く, いる).

Cụm từ kết hợp

前からずっとtừ trước đến nay前から知っていたđã biết từ trước前から好きだったđã thích từ trước

Từ đồng nghĩa

以前から昔から

Từ trái nghĩa

今からこれから

Cụm từ liên quan

前もってcụm từ
sẵn sàng từ trước, chuẩn bị trước
前向きにcụm từ
hướng về phía trước, lạc quan

💡Mẹo hay

Phân biệt '前から' và '以前から'

'前から' thường mang sắc thái thân mật, tự nhiên, trong khi '以前から' (ijō kara) trang trọng hơn. Ví dụ: - この本は前から読みたかった。 (Tôi đã muốn đọc quyển sách này từ trước rồi - thân mật) - この問題は以前から検討されてきた。 (Vấn đề này đã được xem xét từ trước - trang trọng)

⚡Quy tắc vàng

Không dùng '前から' cho tương lai

'前から' chỉ dùng cho quá khứ hoặc hiện tại, không dùng cho tương lai. Ví dụ: ❌ 来月から前から勉強します。 ✅ 来月から勉強します。 (Tôi sẽ học từ tháng sau - không dùng '前から')

Kết hợp với động từ phù hợp

'前から' thường đi với các động từ chỉ trạng thái kéo dài (知っている, 好きだった, 思っていた) hoặc hành động đã bắt đầu từ trước (持っていた, 使っていた). Không dùng với động từ chỉ hành động tức thời (ví dụ: 来る, 行く).

📖Nguồn gốc từ

Từ '前' (mae, phía trước) + 'から' (kara, từ). 'から' trong trường hợp này là trợ từ chỉ nguồn gốc thời gian hoặc không gian. Cấu trúc này đã tồn tại trong tiếng Nhật cổ, với 'から' mang nghĩa 'bắt đầu từ' hoặc 'xuất phát từ'.

📝Ghi chú sử dụng

1. '前から' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Trong văn viết trang trọng, nên dùng '以前から' (ijō kara) hoặc 'かねてから' (kanete kara). 2. Không dùng '前から' để chỉ tương lai (ví dụ: 'từ trước' trong 'từ trước đến nay' không thể thay thế bằng '前から' cho nghĩa tương lai). 3. Khi kết hợp với động từ chỉ hành động kéo dài (ví dụ: 知っている, 好きだった), '前から' nhấn mạnh trạng thái tồn tại liên tục từ quá khứ đến hiện tại.

Phân tích từ

前
phía trước, trước đây
root
+
から
từ, xuất phát từ (chỉ nguồn gốc thời gian/không gian)
particle
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.