Looking up...
“この本は前から読みたかったんだ。”
Quyển sách này tôi đã muốn đọc từ trước rồi.
từ trước (một thời gian nào đó trong quá khứ)
彼女は前から彼のことが好きだった。
Cô ấy đã thích anh ấy từ trước rồi.
この問題は前から知っていた。
Vấn đề này tôi đã biết từ trước.
Dùng để chỉ một hành động, trạng thái đã tồn tại từ một thời điểm không xác định trong quá khứ. Có thể thay thế bằng '以前から' (ijō kara) trong nhiều trường hợp, nhưng '前から' thường mang sắc thái tự nhiên, thân mật hơn.
ở phía trước
机の前から動かないでください。
Đừng di chuyển khỏi phía trước cái bàn.
Nghĩa đen chỉ vị trí vật lý, thường đi kèm với động từ chỉ chuyển động hoặc vị trí (ví dụ: 立つ, 歩く, いる).
'前から' thường mang sắc thái thân mật, tự nhiên, trong khi '以前から' (ijō kara) trang trọng hơn. Ví dụ: - この本は前から読みたかった。 (Tôi đã muốn đọc quyển sách này từ trước rồi - thân mật) - この問題は以前から検討されてきた。 (Vấn đề này đã được xem xét từ trước - trang trọng)
'前から' chỉ dùng cho quá khứ hoặc hiện tại, không dùng cho tương lai. Ví dụ: ❌ 来月から前から勉強します。 ✅ 来月から勉強します。 (Tôi sẽ học từ tháng sau - không dùng '前から')
'前から' thường đi với các động từ chỉ trạng thái kéo dài (知っている, 好きだった, 思っていた) hoặc hành động đã bắt đầu từ trước (持っていた, 使っていた). Không dùng với động từ chỉ hành động tức thời (ví dụ: 来る, 行く).
Từ '前' (mae, phía trước) + 'から' (kara, từ). 'から' trong trường hợp này là trợ từ chỉ nguồn gốc thời gian hoặc không gian. Cấu trúc này đã tồn tại trong tiếng Nhật cổ, với 'から' mang nghĩa 'bắt đầu từ' hoặc 'xuất phát từ'.
1. '前から' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Trong văn viết trang trọng, nên dùng '以前から' (ijō kara) hoặc 'かねてから' (kanete kara). 2. Không dùng '前から' để chỉ tương lai (ví dụ: 'từ trước' trong 'từ trước đến nay' không thể thay thế bằng '前から' cho nghĩa tương lai). 3. Khi kết hợp với động từ chỉ hành động kéo dài (ví dụ: 知っている, 好きだった), '前から' nhấn mạnh trạng thái tồn tại liên tục từ quá khứ đến hiện tại.