待機する
machi suruverb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)đãi cơ
trang trọngthông thường
Chờ đợi, sẵn sàng để hành động khi cần thiết
スタッフは次の指示を待機しています
Nhân viên đang chờ đợi chỉ dẫn tiếp theo
機械が故障したので、技術者が待機しています
Máy bị hỏng nên kỹ sư đang chờ đợi
💡
Thường dùng trong các tình huống cần chuẩn bị hoặc đợi lệnh
Cụm từ kết hợp
待機状態trạng thái chờ đợi待機時間thời gian chờ đợi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
待機状態cụm từ
trạng thái chờ đợi
待機時間cụm từ
thời gian chờ đợi
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Trong công nghệ, '待機する' thường dùng để mô tả trạng thái chờ đợi của một hệ thống hoặc thiết bị.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với '待つ'
'待機する' nhấn mạnh vào việc sẵn sàng hành động khi cần thiết, còn '待つ' chỉ đơn giản là chờ đợi mà không nhất thiết phải có hành động tiếp theo.
📖Nguồn gốc từ
Từ '待機' có gốc Hán Việt là 'đãi cơ', trong đó '待' (đãi) có nghĩa là 'chờ đợi', '機' (cơ) có nghĩa là 'cơ hội' hoặc 'thời cơ'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần chuẩn bị hoặc đợi lệnh, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, y tế và quân sự.
Phân tích từ
待
chờ đợi
root機
cơ hội, thời cơ
rootする
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Nhật Việt