待機する

machi suru
verbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)đãi cơ
Nghĩa thực sự
Chờ đợi với sự sẵn sàng hành động
Nghĩa đen
Chờ đợi cơ hội
Phân tích nghĩa đen
chờ đợi+cơ hội+するlàm
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người hoặc hệ thống sẵn sàng hành động khi có tín hiệu hoặc lệnh.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một phòng khám, y tá đang chờ đợi (待機する) để hỗ trợ bác sĩ khi cần thiết.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, '待機する' thường được sử dụng trong các tình huống cần sự kỷ luật và sẵn sàng, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu sự chuyên nghiệp cao như y tế, quân sự và công nghệ.
trang trọngthông thường

Chờ đợi, sẵn sàng để hành động khi cần thiết

スタッフは次の指示を待機しています

Nhân viên đang chờ đợi chỉ dẫn tiếp theo

機械が故障したので、技術者が待機しています

Máy bị hỏng nên kỹ sư đang chờ đợi

💡

Thường dùng trong các tình huống cần chuẩn bị hoặc đợi lệnh

Cụm từ kết hợp

待機状態trạng thái chờ đợi待機時間thời gian chờ đợi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

待機状態cụm từ
trạng thái chờ đợi
待機時間cụm từ
thời gian chờ đợi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Trong công nghệ, '待機する' thường dùng để mô tả trạng thái chờ đợi của một hệ thống hoặc thiết bị.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '待つ'

'待機する' nhấn mạnh vào việc sẵn sàng hành động khi cần thiết, còn '待つ' chỉ đơn giản là chờ đợi mà không nhất thiết phải có hành động tiếp theo.

📖Nguồn gốc từ

Từ '待機' có gốc Hán Việt là 'đãi cơ', trong đó '待' (đãi) có nghĩa là 'chờ đợi', '機' (cơ) có nghĩa là 'cơ hội' hoặc 'thời cơ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần chuẩn bị hoặc đợi lệnh, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, y tế và quân sự.

Phân tích từ

chờ đợi
root
+
cơ hội, thời cơ
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt