Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

待ち列

machiretsu
hàng chờ

ゲームのサーバーが混んでいて、待ち列に並ばないといけない。

Do máy chủ game đông, phải xếp hàng chờ mới vào được.


chuyên ngành

Hàng người hoặc lượt chờ được xử lý theo thứ tự trong môi trường trực tuyến (game, dịch vụ, sự kiện).

オンラインゲームの待ち列に30分入った。

Tôi đã xếp hàng chờ 30 phút trong game online.

新しいアルバムの発売日に、ファンは待ち列に並んで待った。

Vào ngày phát hành album mới, fan đã xếp hàng chờ đợi.

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trò chơi trực tuyến, sự kiện giới hạn (như concert, sản phẩm), hoặc dịch vụ có giới hạn số lượng người truy cập.

Cụm từ kết hợp

待ち列に並ぶxếp hàng chờ待ち列に入るvào hàng chờ待ち列が長いhàng chờ dài待ち列が短いhàng chờ ngắn

Từ đồng nghĩa

行列順番待ち待ち時間

Từ trái nghĩa

即時アクセス待ち時間なし

Cụm từ liên quan

待ち時間cụm từ
thời gian chờ
順番待ちcụm từ
chờ theo lượt

Mẹo hay

Phân biệt 待ち列 và 行列

行列 thường dùng cho hàng chờ vật lý (ví dụ: hàng mua vé, xếp hàng mua đồ). 待ち列 nhấn mạnh vào việc chờ đợi trong môi trường trực tuyến hoặc hệ thống xếp hàng tự động (như game, sự kiện online).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 待ち列?

Sử dụng khi đề cập đến hệ thống xếp hàng trong môi trường số (game online, sự kiện ảo, dịch vụ web có giới hạn lượt truy cập). Không dùng cho hàng chờ truyền thống.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 待ち (machi, chờ đợi) + 列 (retsu, hàng, dãy). 待ち là dạng danh động từ của động từ 待つ (matsu, chờ). 列 thường dùng trong ngữ cảnh sắp xếp theo thứ tự.

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng trong ngữ cảnh hàng chờ vật lý thông thường (ví dụ: hàng siêu thị) trừ khi đề cập đến hệ thống xếp hàng trực tuyến. Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian (30分, 長い, 短い) hoặc động từ chỉ hành động (並ぶ, 入る).

Phân tích từ

待ち
sự chờ đợi, danh động từ của 待つ (matsu)
root
+
列
hàng, dãy, thứ tự
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.