Looking up...
ゲームのサーバーが混んでいて、待ち列に並ばないといけない。
Do máy chủ game đông, phải xếp hàng chờ mới vào được.
Hàng người hoặc lượt chờ được xử lý theo thứ tự trong môi trường trực tuyến (game, dịch vụ, sự kiện).
オンラインゲームの待ち列に30分入った。
Tôi đã xếp hàng chờ 30 phút trong game online.
新しいアルバムの発売日に、ファンは待ち列に並んで待った。
Vào ngày phát hành album mới, fan đã xếp hàng chờ đợi.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trò chơi trực tuyến, sự kiện giới hạn (như concert, sản phẩm), hoặc dịch vụ có giới hạn số lượng người truy cập.
行列 thường dùng cho hàng chờ vật lý (ví dụ: hàng mua vé, xếp hàng mua đồ). 待ち列 nhấn mạnh vào việc chờ đợi trong môi trường trực tuyến hoặc hệ thống xếp hàng tự động (như game, sự kiện online).
Sử dụng khi đề cập đến hệ thống xếp hàng trong môi trường số (game online, sự kiện ảo, dịch vụ web có giới hạn lượt truy cập). Không dùng cho hàng chờ truyền thống.
Tổ hợp từ 待ち (machi, chờ đợi) + 列 (retsu, hàng, dãy). 待ち là dạng danh động từ của động từ 待つ (matsu, chờ). 列 thường dùng trong ngữ cảnh sắp xếp theo thứ tự.
Không sử dụng trong ngữ cảnh hàng chờ vật lý thông thường (ví dụ: hàng siêu thị) trừ khi đề cập đến hệ thống xếp hàng trực tuyến. Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian (30分, 長い, 短い) hoặc động từ chỉ hành động (並ぶ, 入る).