Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 影響力

影響力

eikyōryoku

What does "影響力" mean in Vietnamese?

sức ảnh hưởng

彼は大きな影響力を持っている。

Anh ấy có sức ảnh hưởng lớn.


How to use "影響力" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

khả năng tác động đến người khác hoặc sự vật, sự việc

政治家は国民に与える影響力が大きい。

Chính trị gia có sức ảnh hưởng lớn đến người dân.

ソーシャルメディアは若者に与える影響力が強い。

Mạng xã hội có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến giới trẻ.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung lập, nhưng cũng có thể ám chỉ tác động tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

影響力を及ぼすtác động, gây ảnh hưởng影響力を持つcó sức ảnh hưởng影響力を失うmất sức ảnh hưởng

Từ đồng nghĩa

影響力勢力権力

Từ trái nghĩa

無力影響力のない

Mẹo hay

Phân biệt '影響力' và '影響'

'影響力' nhấn mạnh khả năng tác động (sức mạnh), trong khi '影響' chỉ đơn thuần là sự tác động. Ví dụ: '影響力を持つ' (có sức ảnh hưởng) ≠ '影響を受ける' (bị tác động).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '影響力'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng gây ảnh hưởng (thường là chủ động) của một cá nhân, tổ chức hoặc hiện tượng. Không dùng cho những tác động ngẫu nhiên hoặc không chủ đích.

Nguồn gốc từ

影響 (eikyō: ảnh hưởng) + 力 (ryoku: lực, sức mạnh). Từ Hán-Nhật (影響力) được ghép từ hai từ Hán-Việt đã có sẵn trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (tác động tốt) và tiêu cực (tác động xấu). Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc thảo luận về xã hội, chính trị, kinh doanh.

Phân tích từ

影響
ảnh hưởng (tác động từ bên ngoài)
root
+
力
sức mạnh, khả năng
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.