Looking up...
彼は大きな影響力を持っている。
Anh ấy có sức ảnh hưởng lớn.
khả năng tác động đến người khác hoặc sự vật, sự việc
政治家は国民に与える影響力が大きい。
Chính trị gia có sức ảnh hưởng lớn đến người dân.
ソーシャルメディアは若者に与える影響力が強い。
Mạng xã hội có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến giới trẻ.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung lập, nhưng cũng có thể ám chỉ tác động tiêu cực.
'影響力' nhấn mạnh khả năng tác động (sức mạnh), trong khi '影響' chỉ đơn thuần là sự tác động. Ví dụ: '影響力を持つ' (có sức ảnh hưởng) ≠ '影響を受ける' (bị tác động).
Dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng gây ảnh hưởng (thường là chủ động) của một cá nhân, tổ chức hoặc hiện tượng. Không dùng cho những tác động ngẫu nhiên hoặc không chủ đích.
影響 (eikyō: ảnh hưởng) + 力 (ryoku: lực, sức mạnh). Từ Hán-Nhật (影響力) được ghép từ hai từ Hán-Việt đã có sẵn trong tiếng Việt.
Dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (tác động tốt) và tiêu cực (tác động xấu). Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc thảo luận về xã hội, chính trị, kinh doanh.