For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

影響する

eikyō suru
verb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hiệu ứng
trang trọng

Làm thay đổi hoặc tác động đến tình trạng, hành vi hoặc cảm xúc của ai đó.

環境汚染は人間の健康に影響を与える。

Chất thải ô nhiễm môi trường ảnh hưởng đến sức khỏe con người.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.

💼Kinh doanh
chuyên ngành

Tác động đến kết quả hoặc tiến trình của một sự kiện hoặc hoạt động.

その決定はプロジェクトの進捗に大きく影響した。

Quyết định đó ảnh hưởng lớn đến tiến độ dự án.

💡

Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó thường được sử dụng để mô tả tác động của các quyết định hoặc sự kiện đến kết quả dự án.

Cụm từ kết hợp

影響を与えるảnh hưởng đến影響を受けるbị ảnh hưởng大きな影響ảnh hưởng lớn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

影響を受けるcụm từ
bị ảnh hưởng
影響力cụm từ
sức ảnh hưởng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp, '影響する' thường được sử dụng để mô tả tác động của các quyết định hoặc sự kiện đến kết quả dự án.

⚡Quy tắc vàng

Tác động tích cực và tiêu cực

Từ này có thể được sử dụng để mô tả cả tác động tích cực và tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ Hán Việt 'hiệu ứng' (影響), trong đó 'hiệu' (影響) có nghĩa là 'ảnh hưởng' và 'ứng' (影響) có nghĩa là 'tác động'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '影響する' thường được sử dụng để mô tả tác động tích cực hoặc tiêu cực. Trong tiếng Việt, từ 'ảnh hưởng' cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh tương tự.

Phân tích từ

影響
ảnh hưởng
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →