影音
eiinTừ chỉ đến các nội dung kỹ thuật số như video, âm nhạc, hoặc các phương tiện truyền thông khác.
この影音コンテンツは高画質です
Nội dung kỹ thuật số này có chất lượng cao
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc truyền thông kỹ thuật số.
Có thể đề cập đến các thiết bị hoặc dịch vụ liên quan đến video và âm thanh.
影音プラットフォーム
Nền tảng kỹ thuật số
Trong tiếng Nhật, từ này thường được kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ chuyên ngành.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Từ này thường được sử dụng để chỉ các nội dung kỹ thuật số hoặc dịch vụ liên quan đến video và âm thanh.
⚡Quy tắc vàng
Kết hợp với các từ khác
Từ '影音' thường được kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ chuyên ngành, chẳng hạn như '影音コンテンツ' hoặc '影音プラットフォーム'.
📖Nguồn gốc từ
Từ này kết hợp hai chữ Hán: 影 (ảnh, bóng) và 音 (âm, âm thanh), biểu thị sự kết hợp giữa hình ảnh và âm thanh.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc truyền thông kỹ thuật số. Trong tiếng Việt, nó tương đương với các từ như 'kỹ thuật số' hoặc 'nội dung kỹ thuật số'.