Looking up...
抽選の当選発表は明日の午後3時に行われます。
Việc công bố trúng giải của đợt xổ số sẽ diễn ra vào 3 giờ chiều ngày mai.
Công bố danh sách người trúng giải trong các cuộc thi, xổ số, hoặc bầu cử.
宝くじの当選発表をテレビで見ました。
Tôi đã xem buổi công bố trúng giải xổ số trên tivi.
選挙の当選発表が遅れています。
Việc công bố kết quả trúng cử đang bị trì hoãn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như xổ số, bầu cử, hoặc các cuộc thi.
当選発表 thường ám chỉ công bố người trúng giải trong các cuộc thi hoặc xổ số, trong khi 結果発表 có thể dùng rộng rãi hơn cho bất kỳ kết quả nào (thi cử, thi đấu, v.v.).
当選 (tōsen: trúng giải/thắng cử) + 発表 (happyō: công bố). Từ ghép Hán-Nhật, phổ biến trong các ngữ cảnh chính thức.
Sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.