Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

結果発表

kekka happyō
noun★Trung cấp💡 công bố kết quả

“試験の結果発表は来週の月曜日です。”

Công bố kết quả kỳ thi sẽ vào thứ Hai tuần sau.

trang trọng

Sự công bố kết quả chính thức sau một quá trình thi cử, kiểm tra, hoặc đánh giá.

選挙の結果発表が遅れている。

Việc công bố kết quả bầu cử đang bị trì hoãn.

コンテストの結果発表を待ちましょう。

Hãy cùng chờ đợi công bố kết quả cuộc thi nhé.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như thi cử, bầu cử, hoặc các cuộc thi.

Cụm từ kết hợp

結果発表日ngày công bố kết quả結果発表会場địa điểm công bố kết quả結果発表までcho đến khi công bố kết quả

Từ đồng nghĩa

発表結果公表

Từ trái nghĩa

結果非公開結果秘密

Cụm từ liên quan

結果発表式cụm từ
lễ công bố kết quả

💡Mẹo hay

Phân biệt với các từ tương tự

Khác với '発表' (công bố) đơn thuần, '結果発表' nhấn mạnh vào 'kết quả' của một quá trình, không chỉ đơn thuần là công bố thông tin.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Luôn sử dụng '結果発表' trong các ngữ cảnh trang trọng như thi cử, bầu cử, hoặc các cuộc thi uy tín. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ hai từ tiếng Nhật: 結果 (kekka, nghĩa là 'kết quả') và 発表 (happyō, nghĩa là 'công bố'). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Nhật (Hán Việt), với 結果 (kết quả) và 発表 (biểu án).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như trong giáo dục, bầu cử, hoặc các cuộc thi. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

結果
kết quả
root
+
発表
công bố
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.